Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
thịt và da cánh gà tây
Calo và thông tin dinh dưỡng
tất cả các loại, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 168 kcal —
- Chất đạm 20 g 40%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 9,5 g 12%
- Chất béo bão hòa 2,8 g 14%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 60,6 mg 3%
- Cholesterol 77,2 mg 26%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,17 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
- Niacin (B3) 5,7 mg 36%
- Axit pantothenic (B5) 0,55 mg 11%
- Vitamin B6 0,33 mg 19%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 0,97 µg 40%
Khoáng chất
- Canxi 7,2 mg 1%
- Sắt 0,3 mg 2%
- Magiê 13,7 mg 3%
- Phốt pho 158 mg 13%
- Kali 223 mg 5%
- Kẽm 1,4 mg 13%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 7,7 µg 14%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 168 | 20 g | 0 g | 9,5 g |
| 1 khẩu phần | 33 g | 55 | 6,7 g | 0 g | 3,1 g |
| 2 khẩu phần | 66 g | 111 | 13 g | 0 g | 6,3 g |
| ½ khẩu phần | 16,5 g | 28 | 3,3 g | 0 g | 1,6 g |
| 3 khẩu phần | 99 g | 166 | 20 g | 0 g | 9,4 g |
| 4 khẩu phần | 132 g | 222 | 27 g | 0 g | 13 g |
| 50 g | 50 g | 84 | 10 g | 0 g | 4,7 g |
| 150 g | 150 g | 252 | 30 g | 0 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 336 | 40 g | 0 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 420 | 51 g | 0 g | 24 g |
Thực phẩm tương tự
- Cánh gà tây có daphức hợp bán lẻ, thịt, sống202 kcal / 100 g
- Thịt cánh gà tâytất cả các loại, chỉ có thịt, sống107 kcal / 100 g
- Cánh gà tâynguyên con, chỉ thịt, sống115 kcal / 100 g
- Thịt và da gà tâysống139 kcal / 100 g
- Đùi gà tây có daphần bán lẻ, thịt, sống141 kcal / 100 g
- Gà tây có dagà mái, thịt và da, sống148 kcal / 100 g
- Da gà tây và mỡ có thể tách rờitất cả các loại, sống383 kcal / 100 g
- Da gà tâytừ phần bán lẻ, từ thịt sẫm màu, sống380 kcal / 100 g
- Đùi gà tâytất cả các loại, thịt và da, sống143 kcal / 100 g
- Phần lưng gà tâytất cả các loại, thịt và da, sống168 kcal / 100 g
Câu hỏi về thịt và da cánh gà tây
100 g thịt và da cánh gà tây có bao nhiêu calo?
100 g thịt và da cánh gà tây có 168 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
1 khẩu phần (33 g) thịt và da cánh gà tây có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (33 g) thịt và da cánh gà tây có 55 kcal, gồm 6,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
2 khẩu phần (66 g) thịt và da cánh gà tây có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (66 g) thịt và da cánh gà tây có 111 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
½ khẩu phần (16,5 g) thịt và da cánh gà tây có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (16,5 g) thịt và da cánh gà tây có 28 kcal, gồm 3,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
3 khẩu phần (99 g) thịt và da cánh gà tây có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (99 g) thịt và da cánh gà tây có 166 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.
4 khẩu phần (132 g) thịt và da cánh gà tây có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (132 g) thịt và da cánh gà tây có 222 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
50 g thịt và da cánh gà tây có bao nhiêu calo?
50 g thịt và da cánh gà tây có 84 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
150 g thịt và da cánh gà tây có bao nhiêu calo?
150 g thịt và da cánh gà tây có 252 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 718 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ