Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
thịt cánh gà tây
Calo và thông tin dinh dưỡng
phần thịt bán lẻ, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 112 kcal —
- Chất đạm 22 g 45%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 2,5 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 69 mg 3%
- Cholesterol 66 mg 22%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 5 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,11 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 6,4 mg 40%
- Axit pantothenic (B5) 0,68 mg 14%
- Vitamin B6 0,71 mg 41%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 0,92 µg 38%
- Choline 50,4 mg 9%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 0,6 mg 3%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 147 mg 12%
- Kali 222 mg 5%
- Kẽm 2,6 mg 24%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 21,6 µg 39%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 112 | 23 g | 0 g | 2,5 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 127 | 25 g | 0 g | 2,8 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 253 | 51 g | 0 g | 5,6 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 63 | 13 g | 0 g | 1,4 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 380 | 76 g | 0 g | 8,4 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 506 | 102 g | 0 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 56 | 11 g | 0 g | 1,2 g |
| 150 g | 150 g | 168 | 34 g | 0 g | 3,7 g |
| 200 g | 200 g | 224 | 45 g | 0 g | 5 g |
| 250 g | 250 g | 280 | 56 g | 0 g | 6,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt cánh gà tây và dađực, sống158 kcal / 100 g
- Thịt cánh gà tâysống108 kcal / 100 g
- Cánh gà tâynguyên con, chỉ thịt, sống115 kcal / 100 g
- Cánh gà tây có daphức hợp bán lẻ, thịt, sống202 kcal / 100 g
- Thịt và da cánh gà tâytất cả các loại, sống168 kcal / 100 g
- Thịt đùi gà tâygà thịt, sống116 kcal / 100 g
- Chicken wingwith skin, raw216 kcal / 100 g
- Da gà tâytừ phần bán lẻ, từ thịt sẫm màu, sống380 kcal / 100 g
- Đùi gà tây có daphần bán lẻ, thịt, sống141 kcal / 100 g
- Gà tâynguyên con, thịt và da, sống144 kcal / 100 g
Câu hỏi về thịt cánh gà tây
100 g thịt cánh gà tây có bao nhiêu calo?
100 g thịt cánh gà tây có 112 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) thịt cánh gà tây có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) thịt cánh gà tây có 127 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) thịt cánh gà tây có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) thịt cánh gà tây có 253 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) thịt cánh gà tây có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) thịt cánh gà tây có 63 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) thịt cánh gà tây có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) thịt cánh gà tây có 380 kcal, gồm 76 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) thịt cánh gà tây có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) thịt cánh gà tây có 506 kcal, gồm 102 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g thịt cánh gà tây có bao nhiêu calo?
50 g thịt cánh gà tây có 56 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
150 g thịt cánh gà tây có bao nhiêu calo?
150 g thịt cánh gà tây có 168 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174517 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ