Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ức gà tây
Calo và thông tin dinh dưỡng
phần bán lẻ, thịt và da, đã nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 164 kcal —
- Chất đạm 29 g 58%
- Carbohydrate 0,1 g 0%
- Chất béo 5,3 g 7%
- Chất béo bão hòa 1,7 g 8%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 114 mg 5%
- Cholesterol 79 mg 26%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 10 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,3 µg 2%
- Vitamin E 0,07 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
- Niacin (B3) 11,6 mg 73%
- Axit pantothenic (B5) 1 mg 21%
- Vitamin B6 0,79 mg 46%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 1,8 µg 73%
- Choline 6,6 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 15 mg 1%
- Sắt 1 mg 6%
- Magiê 29 mg 7%
- Phốt pho 251 mg 20%
- Kali 292 mg 6%
- Kẽm 1,6 mg 14%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 29,8 µg 54%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 164 | 29 g | 0,1 g | 5,3 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 139 | 25 g | 0 g | 4,5 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 279 | 49 g | 0,1 g | 9,1 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 70 | 12 g | 0 g | 2,3 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 418 | 74 g | 0,1 g | 14 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 558 | 99 g | 0,2 g | 18 g |
| 50 g | 50 g | 82 | 15 g | 0 g | 2,7 g |
| 150 g | 150 g | 246 | 44 g | 0,1 g | 8 g |
| 200 g | 200 g | 328 | 58 g | 0,1 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 410 | 73 g | 0,1 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt ức gà tâyphần bán lẻ, sống114 kcal / 100 g
- Thịt nguội ức gà tâynấu chín, thái lát118 kcal / 100 g
- Ức gà tây có dagà, thịt và da, quay178 kcal / 100 g
- Ức gà tây ướp sẵnthịt và da, đã nấu chín, quay126 kcal / 100 g
- Da gà tâytừ phần bán lẻ, từ thịt sẫm màu, nấu chín, quay414 kcal / 100 g
- Ức gà có dagà thịt, thịt và da, nấu chín, quay197 kcal / 100 g
- Thịt và da gà tâytất cả các loại, nướng192 kcal / 100 g
- Gà tâynạc, kèm mỡ và da, quay186 kcal / 100 g
- Ức gàức, có thịt và da, quay/nướng189 kcal / 100 g
- Thịt gà tâygà thịt, quay167 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ức gà tây
100 g Ức gà tây có bao nhiêu calo?
100 g Ức gà tây có 164 kcal, gồm 29 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Ức gà tây có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Ức gà tây có 139 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Ức gà tây có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Ức gà tây có 279 kcal, gồm 49 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Ức gà tây có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Ức gà tây có 70 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Ức gà tây có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Ức gà tây có 418 kcal, gồm 74 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 14 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Ức gà tây có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Ức gà tây có 558 kcal, gồm 99 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 18 g chất béo.
50 g Ức gà tây có bao nhiêu calo?
50 g Ức gà tây có 82 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
150 g Ức gà tây có bao nhiêu calo?
150 g Ức gà tây có 246 kcal, gồm 44 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 8 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171529 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ