Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đùi gà tây có da
Calo và thông tin dinh dưỡng
tất cả các loại, thịt, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 151 kcal —
- Chất đạm 19 g 38%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 7,8 g 10%
- Chất béo bão hòa 2,3 g 12%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 63,7 mg 3%
- Cholesterol 90,9 mg 30%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,27 µg 1%
- Vitamin E 0,42 mg 3%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 5,1 mg 32%
- Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 22%
- Vitamin B6 0,23 mg 13%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Vitamin B12 1,6 µg 67%
Khoáng chất
- Canxi 4,8 mg 0%
- Sắt 0,63 mg 3%
- Magiê 13,7 mg 3%
- Phốt pho 188 mg 15%
- Kali 289 mg 6%
- Kẽm 1,8 mg 16%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 9,4 µg 17%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 151 | 19 g | 0 g | 7,8 g |
| 1 khẩu phần | 105 g | 159 | 20 g | 0 g | 8,1 g |
| 2 khẩu phần | 210 g | 317 | 40 g | 0 g | 16 g |
| ½ khẩu phần | 52,5 g | 79 | 9,9 g | 0 g | 4,1 g |
| 3 khẩu phần | 315 g | 476 | 60 g | 0 g | 24 g |
| 4 khẩu phần | 420 g | 634 | 80 g | 0 g | 33 g |
| 50 g | 50 g | 76 | 9,5 g | 0 g | 3,9 g |
| 150 g | 150 g | 227 | 28 g | 0 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 302 | 38 g | 0 g | 16 g |
| 250 g | 250 g | 378 | 47 g | 0 g | 19 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt đùi gà tây có datất cả các loại, tươi sống156 kcal / 100 g
- Thịt đùi gà tây có da nướngtất cả các loại, nướng205 kcal / 100 g
- Đùi gà tây có da nướnggà, đùi, thịt và da, nướng206 kcal / 100 g
- Thịt đùi gà tâygà thịt, sống116 kcal / 100 g
- Thịt đùi gà tây và dađực, sống151 kcal / 100 g
- Turkey legwith skin, raw151 kcal / 100 g
- Đùi gà tâytừ nguyên con, chỉ thịt, sống109 kcal / 100 g
- Đùi gà tây góc phần tưcon đực, thịt và da, sống142 kcal / 100 g
- Gà tây có dagà mái, thịt và da, sống148 kcal / 100 g
- Da gà tâytừ phần bán lẻ, từ thịt sẫm màu, sống380 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đùi gà tây có da
100 g Đùi gà tây có da có bao nhiêu calo?
100 g Đùi gà tây có da có 151 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
1 khẩu phần (105 g) Đùi gà tây có da có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (105 g) Đùi gà tây có da có 159 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.
2 khẩu phần (210 g) Đùi gà tây có da có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (210 g) Đùi gà tây có da có 317 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
½ khẩu phần (52,5 g) Đùi gà tây có da có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (52,5 g) Đùi gà tây có da có 79 kcal, gồm 9,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
3 khẩu phần (315 g) Đùi gà tây có da có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (315 g) Đùi gà tây có da có 476 kcal, gồm 60 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.
4 khẩu phần (420 g) Đùi gà tây có da có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (420 g) Đùi gà tây có da có 634 kcal, gồm 80 g đạm, 0 g carbohydrate và 33 g chất béo.
50 g Đùi gà tây có da có bao nhiêu calo?
50 g Đùi gà tây có da có 76 kcal, gồm 9,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
150 g Đùi gà tây có da có bao nhiêu calo?
150 g Đùi gà tây có da có 227 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 716 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ