Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt trắng gà và da
Calo và thông tin dinh dưỡng
gà thịt, đã nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 222 kcal —
- Chất đạm 29 g 58%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 3,1 g 15%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 75 mg 3%
- Cholesterol 84 mg 28%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 33 µg 4%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 11,1 mg 70%
- Axit pantothenic (B5) 0,93 mg 19%
- Vitamin B6 0,52 mg 31%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0,32 µg 13%
Khoáng chất
- Canxi 15 mg 1%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 200 mg 16%
- Kali 227 mg 5%
- Kẽm 1,2 mg 11%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 24,1 µg 44%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 222 | 29 g | 0 g | 11 g |
| 1 khẩu phần | 79 g | 175 | 23 g | 0 g | 8,6 g |
| 2 khẩu phần | 158 g | 351 | 46 g | 0 g | 17 g |
| ½ khẩu phần | 39,5 g | 88 | 12 g | 0 g | 4,3 g |
| 3 khẩu phần | 237 g | 526 | 69 g | 0 g | 26 g |
| 4 khẩu phần | 316 g | 702 | 92 g | 0 g | 34 g |
| 50 g | 50 g | 111 | 15 g | 0 g | 5,4 g |
| 150 g | 150 g | 333 | 44 g | 0 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 444 | 58 g | 0 g | 22 g |
| 250 g | 250 g | 555 | 73 g | 0 g | 27 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt trắng gàgà thịt hoặc gà rán, sống114 kcal / 100 g
- Thịt và da gàgà thịt, quay239 kcal / 100 g
- Ức gà có dagà thịt, thịt và da, sống172 kcal / 100 g
- Gà quay có dagà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, nấu chín, quay239 kcal / 100 g
- Lưng gà có dagà thịt hoặc gà rán, thịt và da, đã nấu chín, quay300 kcal / 100 g
- Ức gàức, có thịt và da, quay/nướng189 kcal / 100 g
- Da gàđùi và đùi tỏi, đã nấu chín, nướng462 kcal / 100 g
- Gà hầm có dagà thịt hoặc gà rán, thịt và da, đã nấu chín, hầm219 kcal / 100 g
- Đùi gà có dagà tơ, thịt và da, nấu chín, quay lồng quay, có nêm gia vị233 kcal / 100 g
- Cánh gàgà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, đã nấu chín, quay254 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt trắng gà và da
100 g Thịt trắng gà và da có bao nhiêu calo?
100 g Thịt trắng gà và da có 222 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
1 khẩu phần (79 g) Thịt trắng gà và da có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (79 g) Thịt trắng gà và da có 175 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
2 khẩu phần (158 g) Thịt trắng gà và da có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (158 g) Thịt trắng gà và da có 351 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
½ khẩu phần (39,5 g) Thịt trắng gà và da có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (39,5 g) Thịt trắng gà và da có 88 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
3 khẩu phần (237 g) Thịt trắng gà và da có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (237 g) Thịt trắng gà và da có 526 kcal, gồm 69 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
4 khẩu phần (316 g) Thịt trắng gà và da có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (316 g) Thịt trắng gà và da có 702 kcal, gồm 92 g đạm, 0 g carbohydrate và 34 g chất béo.
50 g Thịt trắng gà và da có bao nhiêu calo?
50 g Thịt trắng gà và da có 111 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
150 g Thịt trắng gà và da có bao nhiêu calo?
150 g Thịt trắng gà và da có 333 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171461 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ