Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt trắng gà và da
Calo và thông tin dinh dưỡng
gà thịt, đã nấu chín, kho
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 201 kcal —
- Chất đạm 26 g 52%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 10 g 13%
- Chất béo bão hòa 2,8 g 14%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 63 mg 3%
- Cholesterol 74 mg 25%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 29 µg 3%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 9%
- Niacin (B3) 6,9 mg 43%
- Axit pantothenic (B5) 0,54 mg 11%
- Vitamin B6 0,27 mg 16%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0,2 µg 8%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 0,98 mg 5%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 146 mg 12%
- Kali 167 mg 4%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,04 mg 5%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 21,2 µg 39%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 201 | 26 g | 0 g | 10 g |
| 1 khẩu phần | 90 g | 181 | 24 g | 0 g | 9 g |
| 2 khẩu phần | 180 g | 362 | 47 g | 0 g | 18 g |
| ½ khẩu phần | 45 g | 90 | 12 g | 0 g | 4,5 g |
| 3 khẩu phần | 270 g | 543 | 71 g | 0 g | 27 g |
| 4 khẩu phần | 360 g | 724 | 94 g | 0 g | 36 g |
| 50 g | 50 g | 101 | 13 g | 0 g | 5 g |
| 150 g | 150 g | 302 | 39 g | 0 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 402 | 52 g | 0 g | 20 g |
| 250 g | 250 g | 503 | 65 g | 0 g | 25 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt trắng gàgà thịt hoặc gà rán, sống114 kcal / 100 g
- Thịt và da gàgà thịt, om219 kcal / 100 g
- Ức gà có dagà thịt, thịt và da, sống172 kcal / 100 g
- Gà hầm có dagà thịt hoặc gà rán, thịt và da, đã nấu chín, hầm219 kcal / 100 g
- Da gàgà thịt hoặc gà tơ, nấu chín, hầm363 kcal / 100 g
- Lưng gà có dagà thịt hoặc gà rán, thịt và da, đã nấu chín, hầm258 kcal / 100 g
- Gà hầmgà thịt hoặc gà rán, chỉ có thịt, đã nấu chín, hầm177 kcal / 100 g
- Ức gàgà thịt, hầm151 kcal / 100 g
- Đùi gà có dagà thịt, thịt và da, hầm232 kcal / 100 g
- Cánh gà có dagà thịt, thịt và da, hầm249 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt trắng gà và da
100 g Thịt trắng gà và da có bao nhiêu calo?
100 g Thịt trắng gà và da có 201 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
1 khẩu phần (90 g) Thịt trắng gà và da có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (90 g) Thịt trắng gà và da có 181 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 9 g chất béo.
2 khẩu phần (180 g) Thịt trắng gà và da có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (180 g) Thịt trắng gà và da có 362 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
½ khẩu phần (45 g) Thịt trắng gà và da có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (45 g) Thịt trắng gà và da có 90 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
3 khẩu phần (270 g) Thịt trắng gà và da có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (270 g) Thịt trắng gà và da có 543 kcal, gồm 71 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.
4 khẩu phần (360 g) Thịt trắng gà và da có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (360 g) Thịt trắng gà và da có 724 kcal, gồm 94 g đạm, 0 g carbohydrate và 36 g chất béo.
50 g Thịt trắng gà và da có bao nhiêu calo?
50 g Thịt trắng gà và da có 101 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 5 g chất béo.
150 g Thịt trắng gà và da có bao nhiêu calo?
150 g Thịt trắng gà và da có 302 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171462 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ