Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt trắng gà và da
Calo và thông tin dinh dưỡng
gà thịt hoặc gà rán, nấu chín, chiên, lăn bột
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 246 kcal —
- Chất đạm 30 g 61%
- Carbohydrate 1,7 g 1%
- Chất béo 12 g 16%
- Chất béo bão hòa 3,3 g 17%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 77 mg 3%
- Cholesterol 87 mg 29%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 20 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,57 mg 4%
- Vitamin K 2,4 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 12 mg 75%
- Axit pantothenic (B5) 0,97 mg 19%
- Vitamin B6 0,54 mg 32%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 0,33 µg 14%
- Choline 81,3 mg 15%
Khoáng chất
- Canxi 16 mg 1%
- Sắt 1,2 mg 7%
- Magiê 27 mg 6%
- Phốt pho 213 mg 17%
- Kali 239 mg 5%
- Kẽm 1,3 mg 11%
- Đồng 0,06 mg 6%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 29,1 µg 53%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 246 | 31 g | 1,7 g | 12 g |
| 1 khẩu phần | 78 g | 192 | 24 g | 1,3 g | 9,4 g |
| 2 khẩu phần | 156 g | 384 | 48 g | 2,7 g | 19 g |
| ½ khẩu phần | 39 g | 96 | 12 g | 0,7 g | 4,7 g |
| 3 khẩu phần | 234 g | 576 | 71 g | 4 g | 28 g |
| 4 khẩu phần | 312 g | 768 | 95 g | 5,4 g | 38 g |
| 50 g | 50 g | 123 | 15 g | 0,9 g | 6 g |
| 150 g | 150 g | 369 | 46 g | 2,6 g | 18 g |
| 200 g | 200 g | 492 | 61 g | 3,4 g | 24 g |
| 250 g | 250 g | 615 | 76 g | 4,3 g | 30 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt và da đùi gàgà thịt hoặc gà rán, đã nấu chín, rán, lăn bột mì254 kcal / 100 g
- Thịt trắng gàgà thịt hoặc gà rán, sống114 kcal / 100 g
- Gà rán có dagà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, nấu chín, rán, lăn bột269 kcal / 100 g
- Ức gà có dagà thịt, thịt và da, sống172 kcal / 100 g
- Da gàgà thịt hoặc gà rán, chỉ có da, nấu chín, chiên, lăn bột502 kcal / 100 g
- Lưng gà có dagà thịt hoặc gà rán, thịt và da, đã nấu chín, rán, có bột331 kcal / 100 g
- Da gà tẩm bột mì chiên giòngà tơ, áo bột, chiên502 kcal / 100 g
- Đùi gà có dagà thịt, thịt và da, lăn bột, chiên254 kcal / 100 g
- Gà quay có dagà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, nấu chín, quay239 kcal / 100 g
- Cổ gà chiên lăn bộtgà thịt hoặc gà chiên, cổ, thịt và da, nấu chín, chiên, lăn bột332 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt trắng gà và da
100 g Thịt trắng gà và da có bao nhiêu calo?
100 g Thịt trắng gà và da có 246 kcal, gồm 31 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 12 g chất béo.
1 khẩu phần (78 g) Thịt trắng gà và da có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (78 g) Thịt trắng gà và da có 192 kcal, gồm 24 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.
2 khẩu phần (156 g) Thịt trắng gà và da có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (156 g) Thịt trắng gà và da có 384 kcal, gồm 48 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 19 g chất béo.
½ khẩu phần (39 g) Thịt trắng gà và da có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (39 g) Thịt trắng gà và da có 96 kcal, gồm 12 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
3 khẩu phần (234 g) Thịt trắng gà và da có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (234 g) Thịt trắng gà và da có 576 kcal, gồm 71 g đạm, 4 g carbohydrate và 28 g chất béo.
4 khẩu phần (312 g) Thịt trắng gà và da có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (312 g) Thịt trắng gà và da có 768 kcal, gồm 95 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 38 g chất béo.
50 g Thịt trắng gà và da có bao nhiêu calo?
50 g Thịt trắng gà và da có 123 kcal, gồm 15 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 6 g chất béo.
150 g Thịt trắng gà và da có bao nhiêu calo?
150 g Thịt trắng gà và da có 369 kcal, gồm 46 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 18 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171460 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ