Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 49 kcal —
  • Chất đạm 12 g 23%
  • Carbohydrate 0,4 g 0%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4912 g0,4 g0 g
50 g50 g255,8 g0,2 g0 g
150 g150 g7417 g0,6 g0 g
200 g200 g9823 g0,8 g0 g
250 g250 g12329 g1 g0 g

Câu hỏi về Lòng trắng trứng

100 g Lòng trắng trứng có bao nhiêu calo?

100 g Lòng trắng trứng có 49 kcal, gồm 12 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Lòng trắng trứng có bao nhiêu calo?

50 g Lòng trắng trứng có 25 kcal, gồm 5,8 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Lòng trắng trứng có bao nhiêu calo?

150 g Lòng trắng trứng có 74 kcal, gồm 17 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Lòng trắng trứng có bao nhiêu calo?

200 g Lòng trắng trứng có 98 kcal, gồm 23 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Lòng trắng trứng có bao nhiêu calo?

250 g Lòng trắng trứng có 123 kcal, gồm 29 g đạm, 1 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: ausnut F003705 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ