Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 325 kcal —
  • Chất đạm 16 g 32%
  • Carbohydrate 0,2 g 0%
  • Chất béo 29 g 38%
  • Chất béo bão hòa 8,3 g 42%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,2 g —
  • Natri 58 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 436 µg 48%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 3,3 µg 16%
  • Vitamin E 6,8 mg 45%
  • Thiamin (B1) 0,21 mg 18%
  • Riboflavin (B2) 0,5 mg 38%
  • Niacin (B3) 3,4 mg 21%
  • Vitamin B6 0,13 mg 8%
  • Folate (B9) 350 µg 88%
  • Vitamin B12 5,4 µg 225%

Khoáng chất

  • Canxi 138 mg 11%
  • Sắt 2 mg 11%
  • Phốt pho 540 mg 43%
  • Kali 119 mg 3%
  • Kẽm 3,7 mg 34%
  • Selen 56 µg 102%
  • Iốt 160 µg 107%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g32516 g0,2 g29 g
50 g50 g1638 g0,1 g15 g
150 g150 g48824 g0,3 g44 g
200 g200 g65032 g0,4 g59 g
250 g250 g81340 g0,5 g73 g

Câu hỏi về Egg, chicken, yolk, raw, fresh

100 g Egg, chicken, yolk, raw, fresh có bao nhiêu calo?

100 g Egg, chicken, yolk, raw, fresh có 325 kcal, gồm 16 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 29 g chất béo.

50 g Egg, chicken, yolk, raw, fresh có bao nhiêu calo?

50 g Egg, chicken, yolk, raw, fresh có 163 kcal, gồm 8 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 15 g chất béo.

150 g Egg, chicken, yolk, raw, fresh có bao nhiêu calo?

150 g Egg, chicken, yolk, raw, fresh có 488 kcal, gồm 24 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 44 g chất béo.

200 g Egg, chicken, yolk, raw, fresh có bao nhiêu calo?

200 g Egg, chicken, yolk, raw, fresh có 650 kcal, gồm 32 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 59 g chất béo.

250 g Egg, chicken, yolk, raw, fresh có bao nhiêu calo?

250 g Egg, chicken, yolk, raw, fresh có 813 kcal, gồm 40 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 73 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) G1017 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ