Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Trứng nguyên quả
Calo và thông tin dinh dưỡng
chần, đã nấu chín
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 143 kcal —
- Chất đạm 13 g 25%
- Carbohydrate 0,7 g 0%
- Chất béo 9,5 g 12%
- Chất béo bão hòa 3,1 g 16%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,4 g —
- Natri 297 mg 13%
- Cholesterol 370 mg 123%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 160 µg 18%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 2 µg 10%
- Vitamin E 1 mg 7%
- Vitamin K 0,3 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,39 mg 30%
- Niacin (B3) 0,06 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 1,5 mg 31%
- Vitamin B6 0,14 mg 8%
- Folate (B9) 35 µg 9%
- Vitamin B12 0,71 µg 30%
- Choline 234 mg 43%
Khoáng chất
- Canxi 56 mg 4%
- Sắt 1,8 mg 10%
- Magiê 12 mg 3%
- Phốt pho 197 mg 16%
- Kali 138 mg 3%
- Kẽm 1,3 mg 12%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 30,6 µg 56%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 143 | 13 g | 0,7 g | 9,5 g |
| 1 khẩu phần | 50 g | 72 | 6,3 g | 0,4 g | 4,7 g |
| 2 khẩu phần | 100 g | 143 | 13 g | 0,7 g | 9,5 g |
| ½ khẩu phần | 25 g | 36 | 3,1 g | 0,2 g | 2,4 g |
| 3 khẩu phần | 150 g | 215 | 19 g | 1,1 g | 14 g |
| 4 khẩu phần | 200 g | 286 | 25 g | 1,4 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 358 | 31 g | 1,8 g | 24 g |
Thực phẩm tương tự
- Trứng nguyên quả đánh bông hoặc trứng tránggà, đã nấu chín153 kcal / 100 g
- Trứng gà nguyên quảtrần136 kcal / 100 g
- Trứng chần nguyên quảgà, nấu chín145 kcal / 100 g
- Lòng đỏ trứngđã nấu chín340 kcal / 100 g
- Lòng trắng trứnggà, chần42 kcal / 100 g
- Gà nguyên conđã nấu chín, không dầu, có muối206 kcal / 100 g
Câu hỏi về Trứng nguyên quả
100 g Trứng nguyên quả có bao nhiêu calo?
100 g Trứng nguyên quả có 143 kcal, gồm 13 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
1 khẩu phần (50 g) Trứng nguyên quả có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (50 g) Trứng nguyên quả có 72 kcal, gồm 6,3 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
2 khẩu phần (100 g) Trứng nguyên quả có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (100 g) Trứng nguyên quả có 143 kcal, gồm 13 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
½ khẩu phần (25 g) Trứng nguyên quả có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (25 g) Trứng nguyên quả có 36 kcal, gồm 3,1 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
3 khẩu phần (150 g) Trứng nguyên quả có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (150 g) Trứng nguyên quả có 215 kcal, gồm 19 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 14 g chất béo.
4 khẩu phần (200 g) Trứng nguyên quả có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (200 g) Trứng nguyên quả có 286 kcal, gồm 25 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 19 g chất béo.
250 g Trứng nguyên quả có bao nhiêu calo?
250 g Trứng nguyên quả có 358 kcal, gồm 31 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 24 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172186 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ