Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Trứng nguyên quả
Calo và thông tin dinh dưỡng
luộc chín kỹ, nấu chín
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 155 kcal —
- Chất đạm 13 g 25%
- Carbohydrate 1,1 g 0%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 3,3 g 16%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 1,1 g —
- Natri 124 mg 5%
- Cholesterol 373 mg 124%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 149 µg 17%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 2,2 µg 11%
- Vitamin E 1 mg 7%
- Vitamin K 0,3 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,51 mg 39%
- Niacin (B3) 0,06 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 1,4 mg 28%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Folate (B9) 44 µg 11%
- Vitamin B12 1,1 µg 46%
- Choline 294 mg 53%
Khoáng chất
- Canxi 50 mg 4%
- Sắt 1,2 mg 7%
- Magiê 10 mg 2%
- Phốt pho 172 mg 14%
- Kali 126 mg 3%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 30,8 µg 56%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 155 | 13 g | 1,1 g | 11 g |
| 1 khẩu phần | 136 g | 211 | 17 g | 1,5 g | 14 g |
| 2 khẩu phần | 272 g | 422 | 34 g | 3 g | 29 g |
| ½ khẩu phần | 68 g | 105 | 8,6 g | 0,8 g | 7,2 g |
| 3 khẩu phần | 408 g | 632 | 51 g | 4,6 g | 43 g |
| 4 khẩu phần | 544 g | 843 | 68 g | 6,1 g | 58 g |
| 50 g | 50 g | 78 | 6,3 g | 0,6 g | 5,3 g |
| 150 g | 150 g | 233 | 19 g | 1,7 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 310 | 25 g | 2,2 g | 21 g |
| 250 g | 250 g | 388 | 32 g | 2,8 g | 27 g |
Thực phẩm tương tự
- Bột trứng nguyên quảgà537 kcal / 100 g
- Trứng nguyên quả đánh bông hoặc trứng tránggà, đã nấu chín153 kcal / 100 g
- Trứng luộc chín nguyên quảtrứng gà, đã nấu chín, luộc nguyên vỏ141 kcal / 100 g
- Trứng gà nguyên quảluộc143 kcal / 100 g
- Lòng đỏ trứngđã nấu chín340 kcal / 100 g
- Lòng trắng trứngluộc54 kcal / 100 g
- Gà nguyên conđã nấu chín, không dầu, có muối206 kcal / 100 g
- Chiken egg stew hard
- Mì trứng nguyên cámluộc125 kcal / 100 g
Câu hỏi về Trứng nguyên quả
100 g Trứng nguyên quả có bao nhiêu calo?
100 g Trứng nguyên quả có 155 kcal, gồm 13 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 11 g chất béo.
1 khẩu phần (136 g) Trứng nguyên quả có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (136 g) Trứng nguyên quả có 211 kcal, gồm 17 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 14 g chất béo.
2 khẩu phần (272 g) Trứng nguyên quả có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (272 g) Trứng nguyên quả có 422 kcal, gồm 34 g đạm, 3 g carbohydrate và 29 g chất béo.
½ khẩu phần (68 g) Trứng nguyên quả có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (68 g) Trứng nguyên quả có 105 kcal, gồm 8,6 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
3 khẩu phần (408 g) Trứng nguyên quả có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (408 g) Trứng nguyên quả có 632 kcal, gồm 51 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 43 g chất béo.
4 khẩu phần (544 g) Trứng nguyên quả có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (544 g) Trứng nguyên quả có 843 kcal, gồm 68 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 58 g chất béo.
50 g Trứng nguyên quả có bao nhiêu calo?
50 g Trứng nguyên quả có 78 kcal, gồm 6,3 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
150 g Trứng nguyên quả có bao nhiêu calo?
150 g Trứng nguyên quả có 233 kcal, gồm 19 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 16 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173424 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ