Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lưng gà thịt có da và thịt
Calo và thông tin dinh dưỡng
nấu nhừ
258
calokcal mỗi 100 g
Đạm22 g
Carb0 g
Chất béo18 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 258 kcal —
- Chất đạm 22 g 44%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 18 g 23%
- Chất béo bão hòa 5 g 25%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 64 mg 3%
- Cholesterol 78 mg 26%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 88 µg 10%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,27 mg 2%
- Vitamin K 4,1 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
- Niacin (B3) 4,3 mg 27%
- Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 24%
- Vitamin B6 0,33 mg 19%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 0,36 µg 15%
- Choline 51,1 mg 9%
Khoáng chất
- Canxi 18 mg 1%
- Sắt 1,2 mg 7%
- Magiê 16 mg 4%
- Phốt pho 120 mg 10%
- Kali 145 mg 3%
- Kẽm 1,9 mg 18%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 19,9 µg 36%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 258 | 22 g | 0 g | 18 g |
| 50 g | 50 g | 129 | 11 g | 0 g | 9,1 g |
| 150 g | 150 g | 387 | 33 g | 0 g | 27 g |
| 200 g | 200 g | 516 | 44 g | 0 g | 36 g |
| 250 g | 250 g | 645 | 56 g | 0 g | 45 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt lưng gàgà thịt, hầm209 kcal / 100 g
- Lưng gà có dagà thịt hoặc gà rán, thịt và da, đã nấu chín, hầm258 kcal / 100 g
- Lưng gàgà thịt hoặc gà rán, chỉ thịt, nấu chín, hầm209 kcal / 100 g
- Thịt lưng gà thịtquay lò, có gia vị, đã nấu chín205 kcal / 100 g
- Gà hầm có dagà thịt hoặc gà rán, thịt và da, đã nấu chín, hầm219 kcal / 100 g
- Cánh gà có dagà thịt, thịt và da, hầm249 kcal / 100 g
- Da gàgà thịt, kho363 kcal / 100 g
- Đùi gà có dagà thịt, thịt và da, hầm232 kcal / 100 g
- Đùi gà trống có dagà thịt, thịt và da, kho204 kcal / 100 g
- Gà hầmgà thịt hoặc gà rán, chỉ có thịt, đã nấu chín, hầm177 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lưng gà thịt có da và thịt
100 g Lưng gà thịt có da và thịt có bao nhiêu calo?
100 g Lưng gà thịt có da và thịt có 258 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
50 g Lưng gà thịt có da và thịt có bao nhiêu calo?
50 g Lưng gà thịt có da và thịt có 129 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.
150 g Lưng gà thịt có da và thịt có bao nhiêu calo?
150 g Lưng gà thịt có da và thịt có 387 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.
200 g Lưng gà thịt có da và thịt có bao nhiêu calo?
200 g Lưng gà thịt có da và thịt có 516 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 36 g chất béo.
250 g Lưng gà thịt có da và thịt có bao nhiêu calo?
250 g Lưng gà thịt có da và thịt có 645 kcal, gồm 56 g đạm, 0 g carbohydrate và 45 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 834 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ