Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt gà tây đóng hộp dạng mảnh
Calo và thông tin dinh dưỡng
sản phẩm từ gia cầm, đóng hộp, dạng mảnh
145
calokcal mỗi 100 g
Đạm17 g
Carb0,2 g
Chất béo8,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 145 kcal —
- Chất đạm 17 g 33%
- Carbohydrate 0,2 g 0%
- Chất béo 8,2 g 11%
- Chất béo bão hòa 2,4 g 12%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 670 mg 29%
- Cholesterol 66 mg 22%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,27 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 6,6 mg 41%
- Axit pantothenic (B5) 0,69 mg 14%
- Vitamin B6 0,33 mg 19%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0,28 µg 12%
- Choline 74 mg 13%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 1,9 mg 10%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 162 mg 13%
- Kali 270 mg 6%
- Kẽm 2,4 mg 22%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,02 mg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 145 | 17 g | 0,2 g | 8,2 g |
| 50 g | 50 g | 73 | 8,3 g | 0,1 g | 4,1 g |
| 150 g | 150 g | 218 | 25 g | 0,3 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 290 | 33 g | 0,4 g | 16 g |
| 250 g | 250 g | 363 | 41 g | 0,5 g | 21 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Thịt gà tây đóng hộp dạng mảnh
100 g Thịt gà tây đóng hộp dạng mảnh có bao nhiêu calo?
100 g Thịt gà tây đóng hộp dạng mảnh có 145 kcal, gồm 17 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
50 g Thịt gà tây đóng hộp dạng mảnh có bao nhiêu calo?
50 g Thịt gà tây đóng hộp dạng mảnh có 73 kcal, gồm 8,3 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
150 g Thịt gà tây đóng hộp dạng mảnh có bao nhiêu calo?
150 g Thịt gà tây đóng hộp dạng mảnh có 218 kcal, gồm 25 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 12 g chất béo.
200 g Thịt gà tây đóng hộp dạng mảnh có bao nhiêu calo?
200 g Thịt gà tây đóng hộp dạng mảnh có 290 kcal, gồm 33 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 16 g chất béo.
250 g Thịt gà tây đóng hộp dạng mảnh có bao nhiêu calo?
250 g Thịt gà tây đóng hộp dạng mảnh có 363 kcal, gồm 41 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 21 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 887 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ