Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt gà đóng hộp dạng vảy
Calo và thông tin dinh dưỡng
sản phẩm từ gia cầm, dạng vảy, đóng hộp, lọc xương kèm nước dùng
165
calokcal mỗi 100 g
Đạm22 g
Carb0 g
Chất béo8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 165 kcal —
- Chất đạm 22 g 44%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 8 g 10%
- Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 503 mg 22%
- Cholesterol 62 mg 21%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 34 µg 4%
- Vitamin C 2 mg 2%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,26 mg 2%
- Vitamin K 1,8 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 6,3 mg 40%
- Axit pantothenic (B5) 0,85 mg 17%
- Vitamin B6 0,35 mg 21%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0,29 µg 12%
- Choline 64 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 1,6 mg 9%
- Magiê 12 mg 3%
- Phốt pho 111 mg 9%
- Kali 138 mg 3%
- Kẽm 1,4 mg 13%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 15,8 µg 29%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 165 | 22 g | 0 g | 8 g |
| 50 g | 50 g | 83 | 11 g | 0 g | 4 g |
| 150 g | 150 g | 248 | 33 g | 0 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 330 | 44 g | 0 g | 16 g |
| 250 g | 250 g | 413 | 54 g | 0 g | 20 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Thịt gà đóng hộp dạng vảy
100 g Thịt gà đóng hộp dạng vảy có bao nhiêu calo?
100 g Thịt gà đóng hộp dạng vảy có 165 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 8 g chất béo.
50 g Thịt gà đóng hộp dạng vảy có bao nhiêu calo?
50 g Thịt gà đóng hộp dạng vảy có 83 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 4 g chất béo.
150 g Thịt gà đóng hộp dạng vảy có bao nhiêu calo?
150 g Thịt gà đóng hộp dạng vảy có 248 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
200 g Thịt gà đóng hộp dạng vảy có bao nhiêu calo?
200 g Thịt gà đóng hộp dạng vảy có 330 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
250 g Thịt gà đóng hộp dạng vảy có bao nhiêu calo?
250 g Thịt gà đóng hộp dạng vảy có 413 kcal, gồm 54 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 800 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ