Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Gà tây cắt hạt lựu
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt trắng và sẫm, tẩm gia vị
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 138 kcal —
- Chất đạm 19 g 37%
- Carbohydrate 1 g 0%
- Chất béo 6 g 8%
- Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 850 mg 37%
- Cholesterol 55 mg 18%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
- Niacin (B3) 4,8 mg 30%
- Axit pantothenic (B5) 0,59 mg 12%
- Vitamin B6 0,28 mg 16%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 0,24 µg 10%
Khoáng chất
- Canxi 1 mg 0%
- Sắt 1,8 mg 10%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 240 mg 19%
- Kali 310 mg 7%
- Kẽm 2 mg 18%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 26,1 µg 47%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 138 | 19 g | 1 g | 6 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 39 | 5,3 g | 0,3 g | 1,7 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 78 | 11 g | 0,6 g | 3,4 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 20 | 2,7 g | 0,1 g | 0,9 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 117 | 16 g | 0,9 g | 5,1 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 156 | 21 g | 1,1 g | 6,8 g |
| 50 g | 50 g | 69 | 9,4 g | 0,5 g | 3 g |
| 150 g | 150 g | 207 | 28 g | 1,5 g | 9 g |
| 200 g | 200 g | 276 | 37 g | 2 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 345 | 47 g | 2,5 g | 15 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt gà tâytất cả các hạng, sống116 kcal / 100 g
- Thịt sẫm gà tâytừ nguyên con, chỉ thịt, có thêm dung dịch, sống115 kcal / 100 g
- Gà tây quaykhông xương, đông lạnh, tẩm gia vị, thịt sáng màu và sẫm màu, sống120 kcal / 100 g
- Gà tâynạc, kèm mỡ và da, quay186 kcal / 100 g
- Da gà tâytừ con nguyên vẹn (trắng và sẫm), có thêm dung dịch, sống381 kcal / 100 g
- Đùi gà tâycắt hạt lựu, nấu kiểu casserole, chỉ thịt181 kcal / 100 g
- Ức gà tâyphần bán lẻ, thịt và da, sống155 kcal / 100 g
- Cổ gà tâynguyên chiếc, chỉ thịt, sống125 kcal / 100 g
- Cánh gà tâytừ nguyên con chim, chỉ thịt, có thêm dung dịch, nướng127 kcal / 100 g
- Chỉ có thịt gà tâypute, hahn, chỉ có thịt, quay177 kcal / 100 g
Câu hỏi về Gà tây cắt hạt lựu
100 g Gà tây cắt hạt lựu có bao nhiêu calo?
100 g Gà tây cắt hạt lựu có 138 kcal, gồm 19 g đạm, 1 g carbohydrate và 6 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Gà tây cắt hạt lựu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Gà tây cắt hạt lựu có 39 kcal, gồm 5,3 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Gà tây cắt hạt lựu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Gà tây cắt hạt lựu có 78 kcal, gồm 11 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Gà tây cắt hạt lựu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Gà tây cắt hạt lựu có 20 kcal, gồm 2,7 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Gà tây cắt hạt lựu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Gà tây cắt hạt lựu có 117 kcal, gồm 16 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Gà tây cắt hạt lựu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Gà tây cắt hạt lựu có 156 kcal, gồm 21 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
50 g Gà tây cắt hạt lựu có bao nhiêu calo?
50 g Gà tây cắt hạt lựu có 69 kcal, gồm 9,4 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 3 g chất béo.
150 g Gà tây cắt hạt lựu có bao nhiêu calo?
150 g Gà tây cắt hạt lựu có 207 kcal, gồm 28 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 9 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171102 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ