Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
cánh gà tây
Calo và thông tin dinh dưỡng
từ nguyên con chim, chỉ thịt, có thêm dung dịch, nướng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 127 kcal —
- Chất đạm 27 g 54%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 2,1 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 238 mg 10%
- Cholesterol 69 mg 23%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,3 µg 2%
- Vitamin E 0,06 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 11,8 mg 73%
- Axit pantothenic (B5) 0,9 mg 18%
- Vitamin B6 0,7 mg 41%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 1,7 µg 71%
- Choline 69,8 mg 13%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 0,55 mg 3%
- Magiê 30 mg 7%
- Phốt pho 255 mg 20%
- Kali 249 mg 5%
- Kẽm 1,5 mg 14%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 30,2 µg 55%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 127 | 27 g | 0 g | 2,1 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 108 | 23 g | 0 g | 1,8 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 216 | 46 g | 0 g | 3,5 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 54 | 12 g | 0 g | 0,9 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 324 | 69 g | 0 g | 5,3 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 432 | 92 g | 0 g | 7,1 g |
| 50 g | 50 g | 64 | 14 g | 0 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 191 | 41 g | 0 g | 3,1 g |
| 200 g | 200 g | 254 | 54 g | 0 g | 4,2 g |
| 250 g | 250 g | 318 | 67 g | 0 g | 5,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Cánh gà tây có daphức hợp bán lẻ, thịt, sống202 kcal / 100 g
- Thịt cánh gà tâygà mái, chỉ thịt, quay188 kcal / 100 g
- Thịt và da cánh gà tâytất cả các loại, quay220 kcal / 100 g
- Thịt cánh gà tâysống108 kcal / 100 g
- Thịt cánh gà tây và dađực, sống158 kcal / 100 g
- Đùi gà tâytừ nguyên con, chỉ thịt, có thêm dung dịch, quay158 kcal / 100 g
- Thịt gà tâynguyên con, thịt và da, có thêm dung dịch, quay176 kcal / 100 g
- Thịt lưng gà tâytừ nguyên con, chỉ thịt, có pha dung dịch, quay/nướng127 kcal / 100 g
- Ức gà tâytừ nguyên con, chỉ thịt, có thêm dung dịch, nướng127 kcal / 100 g
- Cánh gàgà thịt, thịt, quay203 kcal / 100 g
Câu hỏi về cánh gà tây
100 g cánh gà tây có bao nhiêu calo?
100 g cánh gà tây có 127 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) cánh gà tây có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) cánh gà tây có 108 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) cánh gà tây có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) cánh gà tây có 216 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) cánh gà tây có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) cánh gà tây có 54 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) cánh gà tây có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) cánh gà tây có 324 kcal, gồm 69 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) cánh gà tây có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) cánh gà tây có 432 kcal, gồm 92 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
50 g cánh gà tây có bao nhiêu calo?
50 g cánh gà tây có 64 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 1 g chất béo.
150 g cánh gà tây có bao nhiêu calo?
150 g cánh gà tây có 191 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171527 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ