Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
cánh gà tây
Calo và thông tin dinh dưỡng
xông khói, nấu chín, có da, đã lọc xương
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 221 kcal —
- Chất đạm 27 g 55%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 12 g 16%
- Chất béo bão hòa 3,4 g 17%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 996 mg 43%
- Cholesterol 81 mg 27%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,17 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 5,7 mg 36%
- Vitamin B6 0,42 mg 25%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0,34 µg 14%
- Choline 68,7 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 24 mg 2%
- Sắt 1,5 mg 8%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 197 mg 16%
- Kali 266 mg 6%
- Kẽm 2,1 mg 19%
- Đồng 0,06 mg 6%
- Selen 26 µg 47%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 221 | 27 g | 0 g | 12 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 188 | 23 g | 0 g | 11 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 376 | 47 g | 0 g | 21 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 94 | 12 g | 0 g | 5,3 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 564 | 70 g | 0 g | 32 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 751 | 93 g | 0 g | 42 g |
| 50 g | 50 g | 111 | 14 g | 0 g | 6,2 g |
| 150 g | 150 g | 332 | 41 g | 0 g | 19 g |
| 200 g | 200 g | 442 | 55 g | 0 g | 25 g |
| 250 g | 250 g | 553 | 69 g | 0 g | 31 g |
Thực phẩm tương tự
- Cánh gà tây có daphức hợp bán lẻ, thịt, sống202 kcal / 100 g
- Thịt cánh gà tâyphần bán lẻ, nấu chín, quay170 kcal / 100 g
- Thịt và da cánh gà tâytất cả các loại, đã nấu chín, quay229 kcal / 100 g
- Thịt cánh gà tây và dađực, sống158 kcal / 100 g
- Thịt cánh gà tâysống108 kcal / 100 g
- Đùi gà tây xông khóiđã nấu chín, có da, đã lọc bỏ xương200 kcal / 100 g
- Thịt gà tâythịt trắng hoặc nâu, xông khói, nấu chín, có da, lọc xương208 kcal / 100 g
- Cánh gàgà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, sống191 kcal / 100 g
- Cánh gà có dagà thịt, thịt và da, sống191 kcal / 100 g
- Đùi gà tâytừ nguyên con, chỉ thịt, quay139 kcal / 100 g
Câu hỏi về cánh gà tây
100 g cánh gà tây có bao nhiêu calo?
100 g cánh gà tây có 221 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) cánh gà tây có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) cánh gà tây có 188 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) cánh gà tây có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) cánh gà tây có 376 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) cánh gà tây có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) cánh gà tây có 94 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) cánh gà tây có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) cánh gà tây có 564 kcal, gồm 70 g đạm, 0 g carbohydrate và 32 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) cánh gà tây có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) cánh gà tây có 751 kcal, gồm 93 g đạm, 0 g carbohydrate và 42 g chất béo.
50 g cánh gà tây có bao nhiêu calo?
50 g cánh gà tây có 111 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
150 g cánh gà tây có bao nhiêu calo?
150 g cánh gà tây có 332 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167709 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ