Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
thịt sẫm và da gà tây
Calo và thông tin dinh dưỡng
từ nguyên con, có thêm dung dịch, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 169 kcal —
- Chất đạm 18 g 36%
- Carbohydrate 0,2 g 0%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,1 g —
- Natri 161 mg 7%
- Cholesterol 82 mg 27%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 28 µg 3%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,5 µg 3%
- Vitamin E 0,11 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 5,2 mg 33%
- Axit pantothenic (B5) 0,85 mg 17%
- Vitamin B6 0,37 mg 22%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 1,8 µg 75%
- Choline 57,2 mg 10%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 0,83 mg 5%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 172 mg 14%
- Kali 202 mg 4%
- Kẽm 2,3 mg 21%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 19,9 µg 36%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 169 | 18 g | 0,2 g | 11 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 191 | 20 g | 0,2 g | 12 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 382 | 40 g | 0,3 g | 25 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 95 | 10 g | 0,1 g | 6,1 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 573 | 61 g | 0,5 g | 37 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 764 | 81 g | 0,7 g | 49 g |
| 50 g | 50 g | 85 | 8,9 g | 0,1 g | 5,4 g |
| 150 g | 150 g | 254 | 27 g | 0,2 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 338 | 36 g | 0,3 g | 22 g |
| 250 g | 250 g | 423 | 45 g | 0,4 g | 27 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt sẫm gà tâytừ nguyên con, chỉ thịt, có thêm dung dịch, sống115 kcal / 100 g
- Thịt sẫm màu gà tây có dagà, thịt sẫm màu và da, sống164 kcal / 100 g
- Da gà tâytừ con nguyên vẹn (trắng và sẫm), có thêm dung dịch, sống381 kcal / 100 g
- Đùi gà tây có daphần bán lẻ, thịt, sống141 kcal / 100 g
- Gà tây có dagà mái, thịt và da, sống148 kcal / 100 g
- Đùi gà tâytừ nguyên con, chỉ thịt, có thêm dung dịch, sống115 kcal / 100 g
- Gà tâynguyên con, thịt và da, có dung dịch bổ sung, sống159 kcal / 100 g
- Cánh gà tây có daphức hợp bán lẻ, thịt, sống202 kcal / 100 g
- Ức gà tâyphần bán lẻ, thịt và da, có thêm dung dịch, sống144 kcal / 100 g
- Phần lưng gà tâytất cả các loại, thịt và da, sống168 kcal / 100 g
Câu hỏi về thịt sẫm và da gà tây
100 g thịt sẫm và da gà tây có bao nhiêu calo?
100 g thịt sẫm và da gà tây có 169 kcal, gồm 18 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 11 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) thịt sẫm và da gà tây có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) thịt sẫm và da gà tây có 191 kcal, gồm 20 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 12 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) thịt sẫm và da gà tây có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) thịt sẫm và da gà tây có 382 kcal, gồm 40 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 25 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) thịt sẫm và da gà tây có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) thịt sẫm và da gà tây có 95 kcal, gồm 10 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) thịt sẫm và da gà tây có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) thịt sẫm và da gà tây có 573 kcal, gồm 61 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 37 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) thịt sẫm và da gà tây có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) thịt sẫm và da gà tây có 764 kcal, gồm 81 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 49 g chất béo.
50 g thịt sẫm và da gà tây có bao nhiêu calo?
50 g thịt sẫm và da gà tây có 85 kcal, gồm 8,9 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
150 g thịt sẫm và da gà tây có bao nhiêu calo?
150 g thịt sẫm và da gà tây có 254 kcal, gồm 27 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 16 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174509 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ