Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
ức gà tây
Calo và thông tin dinh dưỡng
phần bán lẻ, thịt và da, có thêm dung dịch, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 144 kcal —
- Chất đạm 21 g 42%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 6,8 g 9%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 126 mg 5%
- Cholesterol 64 mg 21%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 15 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,3 µg 2%
- Vitamin E 0,1 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 11%
- Niacin (B3) 9,2 mg 57%
- Axit pantothenic (B5) 0,89 mg 18%
- Vitamin B6 0,76 mg 44%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 0,4 µg 17%
- Choline 61 mg 11%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 0,43 mg 2%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 171 mg 14%
- Kali 221 mg 5%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,04 mg 5%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 20,8 µg 38%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 144 | 21 g | 0 g | 6,8 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 163 | 24 g | 0 g | 7,6 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 325 | 47 g | 0,1 g | 15 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 81 | 12 g | 0 g | 3,8 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 488 | 71 g | 0,1 g | 23 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 651 | 94 g | 0,1 g | 31 g |
| 50 g | 50 g | 72 | 10 g | 0 g | 3,4 g |
| 150 g | 150 g | 216 | 31 g | 0 g | 10 g |
| 200 g | 200 g | 288 | 42 g | 0,1 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 360 | 52 g | 0,1 g | 17 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt ức gà tâyphần bán lẻ, sống114 kcal / 100 g
- Thịt nguội ức gà tâynấu chín, thái lát118 kcal / 100 g
- Thịt ức gà tây cắt látđóng gói sẵn106 kcal / 100 g
- Ức gà tây có dagà, thịt và da, quay178 kcal / 100 g
- Ức gà tây ướp sẵnthịt và da, đã nấu chín, quay126 kcal / 100 g
- Da gà tâytừ con nguyên vẹn (trắng và sẫm), có thêm dung dịch, sống381 kcal / 100 g
- Ức gàgà thịt hoặc gà chiên, ức, bỏ da, bỏ xương, chỉ thịt, sống120 kcal / 100 g
- Gà tâynguyên con, thịt và da, có dung dịch bổ sung, sống159 kcal / 100 g
- Thịt gà tâytất cả các hạng, sống116 kcal / 100 g
- Ức gà có dagà thịt, thịt và da, sống172 kcal / 100 g
Câu hỏi về ức gà tây
100 g ức gà tây có bao nhiêu calo?
100 g ức gà tây có 144 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) ức gà tây có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) ức gà tây có 163 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) ức gà tây có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) ức gà tây có 325 kcal, gồm 47 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 15 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) ức gà tây có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) ức gà tây có 81 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) ức gà tây có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) ức gà tây có 488 kcal, gồm 71 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 23 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) ức gà tây có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) ức gà tây có 651 kcal, gồm 94 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 31 g chất béo.
50 g ức gà tây có bao nhiêu calo?
50 g ức gà tây có 72 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
150 g ức gà tây có bao nhiêu calo?
150 g ức gà tây có 216 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171130 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ