Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt lưng gà tây
Calo và thông tin dinh dưỡng
từ nguyên con, thịt và da, có pha dung dịch, quay/nướng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 205 kcal —
- Chất đạm 26 g 52%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 11 g 15%
- Chất béo bão hòa 3,2 g 16%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 237 mg 10%
- Cholesterol 87 mg 29%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 22 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,5 µg 3%
- Vitamin E 0,09 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 10,7 mg 67%
- Axit pantothenic (B5) 0,91 mg 18%
- Vitamin B6 0,6 mg 35%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 1,7 µg 70%
- Choline 70,8 mg 13%
Khoáng chất
- Canxi 15 mg 1%
- Sắt 0,68 mg 4%
- Magiê 29 mg 7%
- Phốt pho 252 mg 20%
- Kali 252 mg 5%
- Kẽm 1,5 mg 14%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 28 µg 51%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 205 | 26 g | 0 g | 11 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 174 | 22 g | 0 g | 9,7 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 349 | 44 g | 0 g | 19 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 87 | 11 g | 0 g | 4,8 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 523 | 66 g | 0 g | 29 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 697 | 88 g | 0 g | 39 g |
| 50 g | 50 g | 103 | 13 g | 0 g | 5,7 g |
| 150 g | 150 g | 308 | 39 g | 0 g | 17 g |
| 200 g | 200 g | 410 | 52 g | 0 g | 23 g |
| 250 g | 250 g | 513 | 65 g | 0 g | 28 g |
Thực phẩm tương tự
- Da gà tâytừ con nguyên vẹn, (trắng và sẫm), có thêm dung dịch, nướng451 kcal / 100 g
- Thịt gà tâynguyên con, thịt và da, có thêm dung dịch, quay176 kcal / 100 g
- Ức gà tâytừ nguyên con, chỉ thịt, có thêm dung dịch, nướng127 kcal / 100 g
- Lưng gàgà thịt hoặc gà rán, chỉ thịt, nấu chín, quay239 kcal / 100 g
- Cánh gà tâytừ nguyên con chim, chỉ thịt, có thêm dung dịch, nướng127 kcal / 100 g
- Gà tây có dagà mái, thịt và da, quay196 kcal / 100 g
- Đùi gà tâytừ nguyên con, chỉ thịt, có thêm dung dịch, quay158 kcal / 100 g
- Gà tâynguyên con, thịt và da, nấu chín, quay189 kcal / 100 g
- Thịt sẫm và da gà tâytừ nguyên con, có thêm dung dịch, đã nấu chín, quay199 kcal / 100 g
- Lưng gà có dagà thịt hoặc gà rán, thịt và da, đã nấu chín, quay300 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt lưng gà tây
100 g Thịt lưng gà tây có bao nhiêu calo?
100 g Thịt lưng gà tây có 205 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt lưng gà tây có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt lưng gà tây có 174 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt lưng gà tây có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt lưng gà tây có 349 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt lưng gà tây có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt lưng gà tây có 87 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt lưng gà tây có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt lưng gà tây có 523 kcal, gồm 66 g đạm, 0 g carbohydrate và 29 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt lưng gà tây có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt lưng gà tây có 697 kcal, gồm 88 g đạm, 0 g carbohydrate và 39 g chất béo.
50 g Thịt lưng gà tây có bao nhiêu calo?
50 g Thịt lưng gà tây có 103 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
150 g Thịt lưng gà tây có bao nhiêu calo?
150 g Thịt lưng gà tây có 308 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171139 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ