Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt lưng gà tây
Calo và thông tin dinh dưỡng
từ nguyên con, chỉ thịt, có pha dung dịch, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 115 kcal —
- Chất đạm 19 g 39%
- Carbohydrate 0,2 g 0%
- Chất béo 4,1 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,1 g —
- Natri 167 mg 7%
- Cholesterol 79 mg 26%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 13 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,3 µg 2%
- Vitamin E 0,12 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
- Niacin (B3) 5,7 mg 36%
- Axit pantothenic (B5) 0,94 mg 19%
- Vitamin B6 0,43 mg 25%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 2,1 µg 85%
- Choline 63 mg 11%
Khoáng chất
- Canxi 15 mg 1%
- Sắt 0,9 mg 5%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 191 mg 15%
- Kali 226 mg 5%
- Kẽm 2,7 mg 24%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 22,4 µg 41%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 115 | 19 g | 0,2 g | 4,1 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 130 | 22 g | 0,2 g | 4,7 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 260 | 44 g | 0,3 g | 9,3 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 65 | 11 g | 0,1 g | 2,3 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 390 | 65 g | 0,5 g | 14 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 520 | 87 g | 0,7 g | 19 g |
| 50 g | 50 g | 58 | 9,6 g | 0,1 g | 2,1 g |
| 150 g | 150 g | 173 | 29 g | 0,2 g | 6,2 g |
| 200 g | 200 g | 230 | 39 g | 0,3 g | 8,2 g |
| 250 g | 250 g | 288 | 48 g | 0,4 g | 10 g |
Thực phẩm tương tự
- Lưng gàgà thịt hoặc gà rán, chỉ thịt, sống137 kcal / 100 g
- Thịt gà tâytất cả các hạng, sống116 kcal / 100 g
- Lưng gà sốnggà thịt, lưng, thịt và da, sống319 kcal / 100 g
- Da gà tâytừ con nguyên vẹn (trắng và sẫm), có thêm dung dịch, sống381 kcal / 100 g
- Ức gà tâyphần bán lẻ, thịt và da, sống155 kcal / 100 g
- Thịt sẫm và da gà tâytừ nguyên con, có thêm dung dịch, sống169 kcal / 100 g
- Cánh gà tâynguyên con, chỉ thịt, sống115 kcal / 100 g
- Đùi gà tâytừ nguyên con, chỉ thịt, sống109 kcal / 100 g
- Gà tâynguyên con, thịt và da, có dung dịch bổ sung, sống159 kcal / 100 g
- Cổ gà tâynguyên chiếc, chỉ thịt, sống125 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt lưng gà tây
100 g Thịt lưng gà tây có bao nhiêu calo?
100 g Thịt lưng gà tây có 115 kcal, gồm 19 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thịt lưng gà tây có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thịt lưng gà tây có 130 kcal, gồm 22 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thịt lưng gà tây có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thịt lưng gà tây có 260 kcal, gồm 44 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt lưng gà tây có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt lưng gà tây có 65 kcal, gồm 11 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thịt lưng gà tây có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thịt lưng gà tây có 390 kcal, gồm 65 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 14 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thịt lưng gà tây có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thịt lưng gà tây có 520 kcal, gồm 87 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 19 g chất béo.
50 g Thịt lưng gà tây có bao nhiêu calo?
50 g Thịt lưng gà tây có 58 kcal, gồm 9,6 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
150 g Thịt lưng gà tây có bao nhiêu calo?
150 g Thịt lưng gà tây có 173 kcal, gồm 29 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174520 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ