Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 125 kcal —
  • Chất đạm 17 g 33%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 6 g 8%
  • Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 233 mg 10%
  • Cholesterol 115 mg 38%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 13 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,3 µg 2%
  • Vitamin E 0,12 mg 1%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
  • Niacin (B3) 4,9 mg 31%
  • Axit pantothenic (B5) 0,8 mg 16%
  • Vitamin B6 0,36 mg 21%
  • Folate (B9) 5 µg 1%
  • Vitamin B12 1,8 µg 73%
  • Choline 54 mg 10%

Khoáng chất

  • Canxi 24 mg 2%
  • Sắt 1 mg 6%
  • Magiê 15 mg 4%
  • Phốt pho 160 mg 13%
  • Kali 133 mg 3%
  • Kẽm 3,4 mg 31%
  • Đồng 0,14 mg 16%
  • Mangan 0,06 mg 2%
  • Selen 28,6 µg 52%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g12517 g0 g6 g
50 g50 g638,3 g0 g3 g
150 g150 g18825 g0 g9,1 g
200 g200 g25033 g0 g12 g
250 g250 g31341 g0 g15 g

Câu hỏi về thịt cổ gà tây

100 g thịt cổ gà tây có bao nhiêu calo?

100 g thịt cổ gà tây có 125 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 6 g chất béo.

50 g thịt cổ gà tây có bao nhiêu calo?

50 g thịt cổ gà tây có 63 kcal, gồm 8,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 3 g chất béo.

150 g thịt cổ gà tây có bao nhiêu calo?

150 g thịt cổ gà tây có 188 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.

200 g thịt cổ gà tây có bao nhiêu calo?

200 g thịt cổ gà tây có 250 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.

250 g thịt cổ gà tây có bao nhiêu calo?

250 g thịt cổ gà tây có 313 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 702 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ