Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lòng mề gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
gà thịt hoặc gà rán, đã nấu chín, ninh nhừ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 157 kcal —
- Chất đạm 27 g 54%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4,5 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,3 g 7%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 67 mg 3%
- Cholesterol 442 mg 147%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1753 µg 195%
- Vitamin C 12,5 mg 14%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,46 mg 3%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
- Riboflavin (B2) 1,1 mg 81%
- Niacin (B3) 6,6 mg 41%
- Axit pantothenic (B5) 3,3 mg 65%
- Vitamin B6 0,4 mg 23%
- Folate (B9) 257 µg 64%
- Vitamin B12 9,4 µg 393%
- Choline 178 mg 32%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 7 mg 39%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 289 mg 23%
- Kali 224 mg 5%
- Kẽm 4,2 mg 38%
- Đồng 0,33 mg 37%
- Mangan 0,2 mg 9%
- Selen 59,6 µg 108%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 157 | 27 g | 0 g | 4,5 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 133 | 23 g | 0 g | 3,8 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 267 | 46 g | 0 g | 7,7 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 67 | 12 g | 0 g | 1,9 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 400 | 69 g | 0 g | 12 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 534 | 92 g | 0 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 79 | 14 g | 0 g | 2,3 g |
| 150 g | 150 g | 236 | 41 g | 0 g | 6,8 g |
| 200 g | 200 g | 314 | 54 g | 0 g | 9 g |
| 250 g | 250 g | 393 | 68 g | 0 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
- Lòng mề gà tâynguyên con, đã nấu chín, ninh nhừ173 kcal / 100 g
- Mề gàtất cả các loại, sống94 kcal / 100 g
- Gà nấu canhlòng mề, đã nấu chín, ninh nhừ194 kcal / 100 g
- Gan gàmọi loại, sống119 kcal / 100 g
- Gà nấunội tạng, hầm nhỏ lửa194 kcal / 100 g
- Tim gàmọi loại, sống153 kcal / 100 g
- Cổ gà hầmgà thịt hoặc gà chiên, cổ, chỉ có thịt, nấu chín, hầm179 kcal / 100 g
- Mề gà tâytất cả các loại, đã nấu, ninh nhừ155 kcal / 100 g
- Thịt cổ gàgà thịt, ninh nhُ179 kcal / 100 g
- Thịt và da cổ gàgà công nghiệp, hầm nhừ247 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lòng mề gà
100 g Lòng mề gà có bao nhiêu calo?
100 g Lòng mề gà có 157 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Lòng mề gà có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Lòng mề gà có 133 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Lòng mề gà có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Lòng mề gà có 267 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Lòng mề gà có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Lòng mề gà có 67 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Lòng mề gà có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Lòng mề gà có 400 kcal, gồm 69 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Lòng mề gà có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Lòng mề gà có 534 kcal, gồm 92 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g Lòng mề gà có bao nhiêu calo?
50 g Lòng mề gà có 79 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
150 g Lòng mề gà có bao nhiêu calo?
150 g Lòng mề gà có 236 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171455 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ