Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lòng mề gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
gà trống hoạn, nấu chín, ninh
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 164 kcal —
- Chất đạm 26 g 53%
- Carbohydrate 0,8 g 0%
- Chất béo 5,4 g 7%
- Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 55 mg 2%
- Cholesterol 434 mg 145%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3984 µg 443%
- Vitamin C 9 mg 10%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 1,1 mg 82%
- Niacin (B3) 4,1 mg 26%
- Axit pantothenic (B5) 3,3 mg 66%
- Vitamin B6 0,38 mg 22%
- Folate (B9) 414 µg 103%
- Vitamin B12 1,1 µg 48%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 6,8 mg 38%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 235 mg 19%
- Kali 153 mg 3%
- Kẽm 4,7 mg 42%
- Đồng 0,29 mg 33%
- Mangan 0,19 mg 8%
- Selen 95 µg 173%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 164 | 26 g | 0,8 g | 5,4 g |
| 1 khẩu phần | 145 g | 238 | 38 g | 1,1 g | 7,8 g |
| 2 khẩu phần | 290 g | 476 | 77 g | 2,2 g | 16 g |
| ½ khẩu phần | 72,5 g | 119 | 19 g | 0,6 g | 3,9 g |
| 3 khẩu phần | 435 g | 713 | 115 g | 3,3 g | 24 g |
| 4 khẩu phần | 580 g | 951 | 153 g | 4,4 g | 31 g |
| 50 g | 50 g | 82 | 13 g | 0,4 g | 2,7 g |
| 150 g | 150 g | 246 | 40 g | 1,1 g | 8,1 g |
| 200 g | 200 g | 328 | 53 g | 1,5 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 410 | 66 g | 1,9 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
- Lòng mề gà tâynguyên con, đã nấu chín, ninh nhừ173 kcal / 100 g
- Mề gàtất cả các loại, sống94 kcal / 100 g
- Gà nấu canhlòng mề, đã nấu chín, ninh nhừ194 kcal / 100 g
- Gà nấunội tạng, hầm nhỏ lửa194 kcal / 100 g
- Gan gàmọi loại, sống119 kcal / 100 g
- Tim gàmọi loại, sống153 kcal / 100 g
- Mề gà tâytất cả các loại, đã nấu, ninh nhừ155 kcal / 100 g
- Bộ lòng gà tâyluộc192 kcal / 100 g
- Lòng gà hầmluộc204 kcal / 100 g
- Món hầm mề gàvới dầu và muối78 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lòng mề gà
100 g Lòng mề gà có bao nhiêu calo?
100 g Lòng mề gà có 164 kcal, gồm 26 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
1 khẩu phần (145 g) Lòng mề gà có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (145 g) Lòng mề gà có 238 kcal, gồm 38 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
2 khẩu phần (290 g) Lòng mề gà có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (290 g) Lòng mề gà có 476 kcal, gồm 77 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 16 g chất béo.
½ khẩu phần (72,5 g) Lòng mề gà có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (72,5 g) Lòng mề gà có 119 kcal, gồm 19 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
3 khẩu phần (435 g) Lòng mề gà có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (435 g) Lòng mề gà có 713 kcal, gồm 115 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 24 g chất béo.
4 khẩu phần (580 g) Lòng mề gà có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (580 g) Lòng mề gà có 951 kcal, gồm 153 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 31 g chất béo.
50 g Lòng mề gà có bao nhiêu calo?
50 g Lòng mề gà có 82 kcal, gồm 13 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
150 g Lòng mề gà có bao nhiêu calo?
150 g Lòng mề gà có 246 kcal, gồm 40 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174466 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ