Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lòng mề gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
gà tơ hoặc gà rán, nấu chín, rán
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 277 kcal —
- Chất đạm 33 g 65%
- Carbohydrate 4,4 g 2%
- Chất béo 13 g 17%
- Chất béo bão hòa 3,8 g 19%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 113 mg 5%
- Cholesterol 446 mg 149%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3582 µg 398%
- Vitamin C 8,7 mg 10%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 1,5 mg 117%
- Niacin (B3) 11 mg 69%
- Axit pantothenic (B5) 4,5 mg 89%
- Vitamin B6 0,61 mg 36%
- Folate (B9) 379 µg 95%
- Vitamin B12 13,3 µg 555%
Khoáng chất
- Canxi 18 mg 1%
- Sắt 10,3 mg 57%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 286 mg 23%
- Kali 330 mg 7%
- Kẽm 6,3 mg 57%
- Đồng 0,42 mg 47%
- Mangan 0,22 mg 10%
- Selen 104 µg 189%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 277 | 33 g | 4,4 g | 14 g |
| 1 khẩu phần | 145 g | 402 | 47 g | 6,3 g | 20 g |
| 2 khẩu phần | 290 g | 803 | 94 g | 13 g | 39 g |
| ½ khẩu phần | 72,5 g | 201 | 24 g | 3,2 g | 9,8 g |
| 3 khẩu phần | 435 g | 1205 | 142 g | 19 g | 59 g |
| 4 khẩu phần | 580 g | 1607 | 189 g | 25 g | 78 g |
| 50 g | 50 g | 139 | 16 g | 2,2 g | 6,7 g |
| 150 g | 150 g | 416 | 49 g | 6,5 g | 20 g |
| 200 g | 200 g | 554 | 65 g | 8,7 g | 27 g |
| 250 g | 250 g | 693 | 81 g | 11 g | 34 g |
Thực phẩm tương tự
- Lòng mề gà tâynguyên con, đã nấu chín, ninh nhừ173 kcal / 100 g
- Mề gàtất cả các loại, sống94 kcal / 100 g
- Gan gàmọi loại, sống119 kcal / 100 g
- Nội tạng gàáp chảo không dầu163 kcal / 100 g
- Gà nấu canhlòng mề, đã nấu chín, ninh nhừ194 kcal / 100 g
- Gà rángà thịt hoặc gà rán, chỉ có thịt, đã nấu chín, chiên219 kcal / 100 g
- Tim gàmọi loại, sống153 kcal / 100 g
- Cổ gà chiêngà thịt hoặc gà chiên, cổ, chỉ có thịt, nấu chín, chiên229 kcal / 100 g
- Thịt gàgà thịt hoặc gà chiên, chỉ phần thịt, sống119 kcal / 100 g
- Cánh gàgà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, sống191 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lòng mề gà
100 g Lòng mề gà có bao nhiêu calo?
100 g Lòng mề gà có 277 kcal, gồm 33 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 14 g chất béo.
1 khẩu phần (145 g) Lòng mề gà có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (145 g) Lòng mề gà có 402 kcal, gồm 47 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 20 g chất béo.
2 khẩu phần (290 g) Lòng mề gà có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (290 g) Lòng mề gà có 803 kcal, gồm 94 g đạm, 13 g carbohydrate và 39 g chất béo.
½ khẩu phần (72,5 g) Lòng mề gà có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (72,5 g) Lòng mề gà có 201 kcal, gồm 24 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.
3 khẩu phần (435 g) Lòng mề gà có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (435 g) Lòng mề gà có 1205 kcal, gồm 142 g đạm, 19 g carbohydrate và 59 g chất béo.
4 khẩu phần (580 g) Lòng mề gà có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (580 g) Lòng mề gà có 1607 kcal, gồm 189 g đạm, 25 g carbohydrate và 78 g chất béo.
50 g Lòng mề gà có bao nhiêu calo?
50 g Lòng mề gà có 139 kcal, gồm 16 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
150 g Lòng mề gà có bao nhiêu calo?
150 g Lòng mề gà có 416 kcal, gồm 49 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 20 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171058 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ