Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lòng mề gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
gà thịt hoặc gà rán, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 124 kcal —
- Chất đạm 18 g 36%
- Carbohydrate 1,8 g 1%
- Chất béo 4,5 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 77 mg 3%
- Cholesterol 262 mg 87%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2657 µg 295%
- Vitamin C 16,2 mg 18%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,99 mg 76%
- Niacin (B3) 6,7 mg 42%
- Axit pantothenic (B5) 3,2 mg 64%
- Vitamin B6 0,42 mg 25%
- Folate (B9) 345 µg 86%
- Vitamin B12 11,4 µg 475%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 5,9 mg 33%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 197 mg 16%
- Kali 228 mg 5%
- Kẽm 3,3 mg 30%
- Đồng 0,24 mg 27%
- Mangan 0,15 mg 6%
- Selen 55,2 µg 100%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 124 | 18 g | 1,8 g | 4,5 g |
| 1 khẩu phần | 23 g | 29 | 4,1 g | 0,4 g | 1 g |
| 2 khẩu phần | 46 g | 57 | 8,2 g | 0,8 g | 2,1 g |
| ½ khẩu phần | 11,5 g | 14 | 2,1 g | 0,2 g | 0,5 g |
| 3 khẩu phần | 69 g | 86 | 12 g | 1,2 g | 3,1 g |
| 4 khẩu phần | 92 g | 114 | 16 g | 1,7 g | 4,1 g |
| 50 g | 50 g | 62 | 8,9 g | 0,9 g | 2,2 g |
| 150 g | 150 g | 186 | 27 g | 2,7 g | 6,7 g |
| 200 g | 200 g | 248 | 36 g | 3,6 g | 8,9 g |
| 250 g | 250 g | 310 | 45 g | 4,5 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
- Lòng mề gà tâynguyên con, sống124 kcal / 100 g
- Mề gàtất cả các loại, sống94 kcal / 100 g
- Gà nấunội tạng, sống168 kcal / 100 g
- Thịt gàgà thịt hoặc gà chiên, chỉ phần thịt, sống119 kcal / 100 g
- Nội tạng gàsống, Brazil128 kcal / 100 g
- Tim gàmọi loại, sống153 kcal / 100 g
- Gan gàmọi loại, sống119 kcal / 100 g
- Thịt gà da nội tạng và cổgà công nghiệp, sống213 kcal / 100 g
- Da gàgà thịt hoặc gà chiên, sống349 kcal / 100 g
- Nội tạng gà nấu súpsống154 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lòng mề gà
100 g Lòng mề gà có bao nhiêu calo?
100 g Lòng mề gà có 124 kcal, gồm 18 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
1 khẩu phần (23 g) Lòng mề gà có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (23 g) Lòng mề gà có 29 kcal, gồm 4,1 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 1 g chất béo.
2 khẩu phần (46 g) Lòng mề gà có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (46 g) Lòng mề gà có 57 kcal, gồm 8,2 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
½ khẩu phần (11,5 g) Lòng mề gà có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (11,5 g) Lòng mề gà có 14 kcal, gồm 2,1 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
3 khẩu phần (69 g) Lòng mề gà có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (69 g) Lòng mề gà có 86 kcal, gồm 12 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
4 khẩu phần (92 g) Lòng mề gà có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (92 g) Lòng mề gà có 114 kcal, gồm 16 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
50 g Lòng mề gà có bao nhiêu calo?
50 g Lòng mề gà có 62 kcal, gồm 8,9 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
150 g Lòng mề gà có bao nhiêu calo?
150 g Lòng mề gà có 186 kcal, gồm 27 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171057 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ