Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Gà nấu
Calo và thông tin dinh dưỡng
nội tạng, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 168 kcal —
- Chất đạm 18 g 36%
- Carbohydrate 2,1 g 1%
- Chất béo 9,2 g 12%
- Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 77 mg 3%
- Cholesterol 240 mg 80%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3152 µg 350%
- Vitamin C 11,4 mg 13%
- Vitamin D 0,27 µg 1%
- Vitamin E 0,94 mg 6%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 1,1 mg 85%
- Niacin (B3) 8,5 mg 53%
- Axit pantothenic (B5) 3,3 mg 66%
- Vitamin B6 0,52 mg 31%
- Folate (B9) 350 µg 88%
- Vitamin B12 10,8 µg 451%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 5,9 mg 33%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 198 mg 16%
- Kali 226 mg 5%
- Kẽm 3 mg 27%
- Đồng 0,28 mg 31%
- Mangan 0,15 mg 7%
- Selen 56,1 µg 102%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 168 | 18 g | 2,1 g | 9,2 g |
| 1 khẩu phần | 28 g | 47 | 5 g | 0,6 g | 2,6 g |
| 2 khẩu phần | 56 g | 94 | 10 g | 1,2 g | 5,2 g |
| ½ khẩu phần | 14 g | 24 | 2,5 g | 0,3 g | 1,3 g |
| 3 khẩu phần | 84 g | 141 | 15 g | 1,8 g | 7,7 g |
| 4 khẩu phần | 112 g | 188 | 20 g | 2,4 g | 10 g |
| 50 g | 50 g | 84 | 8,9 g | 1,1 g | 4,6 g |
| 150 g | 150 g | 252 | 27 g | 3,2 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 336 | 36 g | 4,3 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 420 | 45 g | 5,3 g | 23 g |
Thực phẩm tương tự
- Nội tạng gà nấu súpsống154 kcal / 100 g
- Thịt gà nấu canhthịt, da, nội tạng và cổ, nấu chín214 kcal / 100 g
- Thịt gà nấu da nội tạng và cổsống251 kcal / 100 g
- Thịt và da gà nấu canh có nội tạng và cổđã nấu chín, kho214 kcal / 100 g
- Thịt và da gà nấusống258 kcal / 100 g
- Lòng mề gàgà trống hoạn, sống130 kcal / 100 g
- Thịt và da gà sống có nội tạng và cổsống251 kcal / 100 g
- Thịt gàgà thịt hoặc gà chiên, chỉ phần thịt, sống119 kcal / 100 g
- Nội tạng gà mái nấu súpđông lạnh sâu, om không dầu mỡ244 kcal / 100 g
- Lòng gà hầmluộc204 kcal / 100 g
Câu hỏi về Gà nấu
100 g Gà nấu có bao nhiêu calo?
100 g Gà nấu có 168 kcal, gồm 18 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.
1 khẩu phần (28 g) Gà nấu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28 g) Gà nấu có 47 kcal, gồm 5 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
2 khẩu phần (56 g) Gà nấu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56 g) Gà nấu có 94 kcal, gồm 10 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
½ khẩu phần (14 g) Gà nấu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14 g) Gà nấu có 24 kcal, gồm 2,5 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
3 khẩu phần (84 g) Gà nấu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (84 g) Gà nấu có 141 kcal, gồm 15 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.
4 khẩu phần (112 g) Gà nấu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (112 g) Gà nấu có 188 kcal, gồm 20 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 10 g chất béo.
50 g Gà nấu có bao nhiêu calo?
50 g Gà nấu có 84 kcal, gồm 8,9 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
150 g Gà nấu có bao nhiêu calo?
150 g Gà nấu có 252 kcal, gồm 27 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 650 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ