Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt và da gà nấu canh, có nội tạng và cổ
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu chín, kho
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 214 kcal —
- Chất đạm 25 g 50%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 12 g 15%
- Chất béo bão hòa 3,3 g 17%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 67 mg 3%
- Cholesterol 107 mg 36%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 182 µg 20%
- Vitamin C 1 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,28 mg 2%
- Vitamin K 1,9 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 5,7 mg 35%
- Axit pantothenic (B5) 0,88 mg 18%
- Vitamin B6 0,23 mg 14%
- Folate (B9) 25 µg 6%
- Vitamin B12 0,95 µg 40%
- Choline 67,2 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 1,6 mg 9%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 151 mg 12%
- Kali 171 mg 4%
- Kẽm 2 mg 18%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 21,4 µg 39%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 214 | 25 g | 0 g | 12 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 182 | 21 g | 0 g | 10 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 364 | 42 g | 0 g | 20 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 91 | 11 g | 0 g | 5,1 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 546 | 63 g | 0 g | 30 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 728 | 85 g | 0 g | 41 g |
| 50 g | 50 g | 107 | 12 g | 0 g | 6 g |
| 150 g | 150 g | 321 | 37 g | 0 g | 18 g |
| 200 g | 200 g | 428 | 50 g | 0 g | 24 g |
| 250 g | 250 g | 535 | 62 g | 0 g | 30 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt và da gà nấu canhđã nấu chín, kho285 kcal / 100 g
- Thịt gà nấu da nội tạng và cổsống251 kcal / 100 g
- Gà hầm có dagà thịt hoặc gà rán, thịt và da, đã nấu chín, hầm219 kcal / 100 g
- Gà nấu canhthịt sẫm màu, chỉ thịt, sống157 kcal / 100 g
- Cổ gà kèm dagà thịt hoặc gà rán, cổ, thịt và da, đã nấu chín, ninh247 kcal / 100 g
- Cánh gà có dagà thịt, thịt và da, hầm249 kcal / 100 g
- Lưng gà có dagà thịt hoặc gà rán, thịt và da, đã nấu chín, hầm258 kcal / 100 g
- Đùi gà trống có dagà thịt, thịt và da, kho204 kcal / 100 g
- Đùi gà có dagà thịt, thịt và da, hầm232 kcal / 100 g
- Ức gà có dagà thịt, thịt và da, nấu chín, hầm184 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt và da gà nấu canh, có nội tạng và cổ
100 g Thịt và da gà nấu canh, có nội tạng và cổ có bao nhiêu calo?
100 g Thịt và da gà nấu canh, có nội tạng và cổ có 214 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt và da gà nấu canh, có nội tạng và cổ có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt và da gà nấu canh, có nội tạng và cổ có 182 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt và da gà nấu canh, có nội tạng và cổ có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt và da gà nấu canh, có nội tạng và cổ có 364 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt và da gà nấu canh, có nội tạng và cổ có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt và da gà nấu canh, có nội tạng và cổ có 91 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt và da gà nấu canh, có nội tạng và cổ có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt và da gà nấu canh, có nội tạng và cổ có 546 kcal, gồm 63 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt và da gà nấu canh, có nội tạng và cổ có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt và da gà nấu canh, có nội tạng và cổ có 728 kcal, gồm 85 g đạm, 0 g carbohydrate và 41 g chất béo.
50 g Thịt và da gà nấu canh, có nội tạng và cổ có bao nhiêu calo?
50 g Thịt và da gà nấu canh, có nội tạng và cổ có 107 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 6 g chất béo.
150 g Thịt và da gà nấu canh, có nội tạng và cổ có bao nhiêu calo?
150 g Thịt và da gà nấu canh, có nội tạng và cổ có 321 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172399 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ