Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Gà nấu canh
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt sẫm màu, chỉ thịt, nấu chín, hầm
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 258 kcal —
- Chất đạm 28 g 56%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 15 g 20%
- Chất béo bão hòa 4,1 g 20%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 95 mg 4%
- Cholesterol 95 mg 32%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 44 µg 5%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
- Riboflavin (B2) 0,35 mg 27%
- Niacin (B3) 4,6 mg 28%
- Axit pantothenic (B5) 1 mg 20%
- Vitamin B6 0,24 mg 14%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 0,25 µg 10%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 1,6 mg 9%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 187 mg 15%
- Kali 204 mg 4%
- Kẽm 3,1 mg 28%
- Đồng 0,14 mg 16%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 21,8 µg 40%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 258 | 28 g | 0 g | 15 g |
| 1 khẩu phần | 140 g | 361 | 39 g | 0 g | 21 g |
| 2 khẩu phần | 280 g | 722 | 79 g | 0 g | 43 g |
| ½ khẩu phần | 70 g | 181 | 20 g | 0 g | 11 g |
| 3 khẩu phần | 420 g | 1084 | 118 g | 0 g | 64 g |
| 4 khẩu phần | 560 g | 1445 | 158 g | 0 g | 86 g |
| 50 g | 50 g | 129 | 14 g | 0 g | 7,6 g |
| 150 g | 150 g | 387 | 42 g | 0 g | 23 g |
| 200 g | 200 g | 516 | 56 g | 0 g | 31 g |
| 250 g | 250 g | 645 | 70 g | 0 g | 38 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt gà nấu canhthịt, da, nội tạng và cổ, nấu chín214 kcal / 100 g
- Thịt gà nấu canh thịt trắngchỉ thịt, đã nấu chín, kho213 kcal / 100 g
- Thịt và da gà nấu canhđã nấu chín, kho285 kcal / 100 g
- Thịt và da gà nấu canh có nội tạng và cổđã nấu chín, kho214 kcal / 100 g
- Thịt gà nấuđã nấu, hầm237 kcal / 100 g
- Gàgà thịt hoặc gà rán, thịt sẫm màu, chỉ thịt, đã nấu chín, kho192 kcal / 100 g
- Thịt và da gà nấuđã nấu285 kcal / 100 g
- Gà hầmgà thịt hoặc gà rán, chỉ có thịt, đã nấu chín, hầm177 kcal / 100 g
- Ức gàgà thịt, hầm151 kcal / 100 g
- Đùi gàthịt sẫm màu, chỉ có thịt, có thêm dung dịch, đã nấu chín, om164 kcal / 100 g
Câu hỏi về Gà nấu canh
100 g Gà nấu canh có bao nhiêu calo?
100 g Gà nấu canh có 258 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
1 khẩu phần (140 g) Gà nấu canh có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (140 g) Gà nấu canh có 361 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
2 khẩu phần (280 g) Gà nấu canh có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (280 g) Gà nấu canh có 722 kcal, gồm 79 g đạm, 0 g carbohydrate và 43 g chất béo.
½ khẩu phần (70 g) Gà nấu canh có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (70 g) Gà nấu canh có 181 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
3 khẩu phần (420 g) Gà nấu canh có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (420 g) Gà nấu canh có 1084 kcal, gồm 118 g đạm, 0 g carbohydrate và 64 g chất béo.
4 khẩu phần (560 g) Gà nấu canh có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (560 g) Gà nấu canh có 1445 kcal, gồm 158 g đạm, 0 g carbohydrate và 86 g chất béo.
50 g Gà nấu canh có bao nhiêu calo?
50 g Gà nấu canh có 129 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.
150 g Gà nấu canh có bao nhiêu calo?
150 g Gà nấu canh có 387 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172405 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ