Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ức gà kho có dung dịch bổ sung
Calo và thông tin dinh dưỡng
gà thịt hoặc gà rán, ức, không da, không xương, chỉ thịt, có dung dịch bổ sung, đã nấu chín, kho
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 145 kcal —
- Chất đạm 28 g 56%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3,6 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 172 mg 7%
- Cholesterol 99 mg 33%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 9 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,42 mg 3%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 9,2 mg 57%
- Axit pantothenic (B5) 1,3 mg 25%
- Vitamin B6 0,96 mg 57%
- Vitamin B12 0,17 µg 7%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 0,43 mg 2%
- Magiê 28 mg 7%
- Phốt pho 217 mg 17%
- Kali 313 mg 7%
- Kẽm 0,8 mg 7%
- Đồng 0,03 mg 4%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 40,2 µg 73%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 145 | 28 g | 0 g | 3,6 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 123 | 24 g | 0 g | 3,1 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 247 | 48 g | 0 g | 6,1 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 62 | 12 g | 0 g | 1,5 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 370 | 72 g | 0 g | 9,2 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 493 | 96 g | 0 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 73 | 14 g | 0 g | 1,8 g |
| 150 g | 150 g | 218 | 42 g | 0 g | 5,4 g |
| 200 g | 200 g | 290 | 57 g | 0 g | 7,2 g |
| 250 g | 250 g | 363 | 71 g | 0 g | 9 g |
Thực phẩm tương tự
- Ức gà không da không xươnggà thịt, không da, không xương, om157 kcal / 100 g
- Ức gàgà thịt hoặc gà chiên, ức, bỏ da, bỏ xương, chỉ thịt, sống120 kcal / 100 g
- Thịt ức gà có dagà thịt, sống172 kcal / 100 g
- Gà hầmgà thịt hoặc gà rán, chỉ có thịt, đã nấu chín, hầm177 kcal / 100 g
- Thịt gàgà thịt, chỉ thịt, ninh177 kcal / 100 g
- Gà hầm có dagà thịt hoặc gà rán, thịt và da, đã nấu chín, hầm219 kcal / 100 g
- Cổ gà hầmgà thịt hoặc gà chiên, cổ, chỉ có thịt, nấu chín, hầm179 kcal / 100 g
- Phi lê ức gàom, không thêm chất béo134 kcal / 100 g
- Đùi gàthịt sẫm màu, chỉ có thịt, có thêm dung dịch, đã nấu chín, om164 kcal / 100 g
- Da gàđùi và đùi tỏi, có thêm dung dịch, đã nấu chín, om403 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ức gà kho có dung dịch bổ sung
100 g Ức gà kho có dung dịch bổ sung có bao nhiêu calo?
100 g Ức gà kho có dung dịch bổ sung có 145 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Ức gà kho có dung dịch bổ sung có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Ức gà kho có dung dịch bổ sung có 123 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Ức gà kho có dung dịch bổ sung có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Ức gà kho có dung dịch bổ sung có 247 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Ức gà kho có dung dịch bổ sung có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Ức gà kho có dung dịch bổ sung có 62 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Ức gà kho có dung dịch bổ sung có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Ức gà kho có dung dịch bổ sung có 370 kcal, gồm 72 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Ức gà kho có dung dịch bổ sung có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Ức gà kho có dung dịch bổ sung có 493 kcal, gồm 96 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g Ức gà kho có dung dịch bổ sung có bao nhiêu calo?
50 g Ức gà kho có dung dịch bổ sung có 73 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
150 g Ức gà kho có dung dịch bổ sung có bao nhiêu calo?
150 g Ức gà kho có dung dịch bổ sung có 218 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171535 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ