Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 259 kcal —
  • Chất đạm 22 g 45%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 18 g 23%
  • Chất béo bão hòa 5,1 g 25%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 64 mg 3%
  • Cholesterol 131 mg 44%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 32 µg 4%
  • Vitamin C 0,5 mg 1%
  • Vitamin D 0,1 µg 1%
  • Vitamin E 0,36 mg 2%
  • Vitamin K 2,4 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
  • Niacin (B3) 5,9 mg 37%
  • Axit pantothenic (B5) 0,59 mg 12%
  • Vitamin B6 0,31 mg 18%
  • Folate (B9) 2 µg 1%
  • Vitamin B12 0,28 µg 12%
  • Choline 56,5 mg 10%

Khoáng chất

  • Canxi 13 mg 1%
  • Sắt 0,91 mg 5%
  • Magiê 18 mg 4%
  • Phốt pho 146 mg 12%
  • Kali 245 mg 5%
  • Kẽm 1,5 mg 14%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 15,5 µg 28%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g25922 g0 g18 g
50 g50 g13011 g0 g9,1 g
150 g150 g38933 g0 g27 g
200 g200 g51845 g0 g36 g
250 g250 g64856 g0 g46 g

Câu hỏi về Chicken, cornish game hens, meat and skin, roasted

100 g Chicken, cornish game hens, meat and skin, roasted có bao nhiêu calo?

100 g Chicken, cornish game hens, meat and skin, roasted có 259 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.

50 g Chicken, cornish game hens, meat and skin, roasted có bao nhiêu calo?

50 g Chicken, cornish game hens, meat and skin, roasted có 130 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.

150 g Chicken, cornish game hens, meat and skin, roasted có bao nhiêu calo?

150 g Chicken, cornish game hens, meat and skin, roasted có 389 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.

200 g Chicken, cornish game hens, meat and skin, roasted có bao nhiêu calo?

200 g Chicken, cornish game hens, meat and skin, roasted có 518 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 36 g chất béo.

250 g Chicken, cornish game hens, meat and skin, roasted có bao nhiêu calo?

250 g Chicken, cornish game hens, meat and skin, roasted có 648 kcal, gồm 56 g đạm, 0 g carbohydrate và 46 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 818 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ