Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mỡ gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
gà thịt hoặc gà rán, phần tách được, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 629 kcal —
- Chất đạm 3,7 g 7%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 68 g 87%
- Chất béo bão hòa 20 g 101%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 32 mg 1%
- Cholesterol 58 mg 19%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 125 µg 14%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 3,3 µg 16%
- Vitamin E 2,7 mg 18%
- Vitamin K 2,4 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 2 mg 13%
- Axit pantothenic (B5) 0,19 mg 4%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0,07 µg 3%
- Choline 15,7 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 0,7 mg 4%
- Magiê 6 mg 1%
- Phốt pho 54 mg 4%
- Kali 64 mg 1%
- Kẽm 0,45 mg 4%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 9,7 µg 18%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 629 | 3,7 g | 0 g | 68 g |
| 1 khẩu phần | 12,8 g | 81 | 0,5 g | 0 g | 8,7 g |
| 2 khẩu phần | 25,6 g | 161 | 1 g | 0 g | 17 g |
| ½ khẩu phần | 6,4 g | 40 | 0,2 g | 0 g | 4,3 g |
| 3 khẩu phần | 38,4 g | 242 | 1,4 g | 0 g | 26 g |
| 4 khẩu phần | 51,2 g | 322 | 1,9 g | 0 g | 35 g |
| 50 g | 50 g | 315 | 1,9 g | 0 g | 34 g |
| 150 g | 150 g | 944 | 5,6 g | 0 g | 102 g |
| 200 g | 200 g | 1258 | 7,5 g | 0 g | 136 g |
| 250 g | 250 g | 1573 | 9,3 g | 0 g | 170 g |
Thực phẩm tương tự
- Mỡ gà tây900 kcal / 100 g
- Da gàgà thịt hoặc gà chiên, sống349 kcal / 100 g
- Thịt gàgà thịt hoặc gà chiên, chỉ phần thịt, sống119 kcal / 100 g
- Mỡ bòphần cắt bán lẻ, mỡ có thể tách rời, sống674 kcal / 100 g
- Thịt và da gàgà thịt, sống215 kcal / 100 g
- Cánh gàgà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, sống191 kcal / 100 g
- Chiken fat883 kcal / 100 g
- Mỡ heosống810 kcal / 100 g
- Cổ gàgà thịt hoặc gà chiên, cổ, chỉ thịt, sống154 kcal / 100 g
- Gà rángà thịt hoặc gà rán, chỉ có thịt, đã nấu chín, chiên219 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mỡ gà
100 g Mỡ gà có bao nhiêu calo?
100 g Mỡ gà có 629 kcal, gồm 3,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 68 g chất béo.
1 khẩu phần (12,8 g) Mỡ gà có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (12,8 g) Mỡ gà có 81 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.
2 khẩu phần (25,6 g) Mỡ gà có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (25,6 g) Mỡ gà có 161 kcal, gồm 1 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
½ khẩu phần (6,4 g) Mỡ gà có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (6,4 g) Mỡ gà có 40 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
3 khẩu phần (38,4 g) Mỡ gà có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (38,4 g) Mỡ gà có 242 kcal, gồm 1,4 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
4 khẩu phần (51,2 g) Mỡ gà có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (51,2 g) Mỡ gà có 322 kcal, gồm 1,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 35 g chất béo.
50 g Mỡ gà có bao nhiêu calo?
50 g Mỡ gà có 315 kcal, gồm 1,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 34 g chất béo.
150 g Mỡ gà có bao nhiêu calo?
150 g Mỡ gà có 944 kcal, gồm 5,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 102 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171468 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ