Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chiken fat
Calo và thông tin dinh dưỡng
883
calokcal mỗi 100 g
Đạm0 g
Carb0 g
Chất béo100 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 883 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 100 g 128%
- Chất béo bão hòa 30 g 149%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 883 | 0 g | 0 g | 100 g |
| 50 g | 50 g | 442 | 0 g | 0 g | 50 g |
| 150 g | 150 g | 1325 | 0 g | 0 g | 150 g |
| 200 g | 200 g | 1766 | 0 g | 0 g | 200 g |
| 250 g | 250 g | 2208 | 0 g | 0 g | 250 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Chiken fat
100 g Chiken fat có bao nhiêu calo?
100 g Chiken fat có 883 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 100 g chất béo.
50 g Chiken fat có bao nhiêu calo?
50 g Chiken fat có 442 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 50 g chất béo.
150 g Chiken fat có bao nhiêu calo?
150 g Chiken fat có 1325 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 150 g chất béo.
200 g Chiken fat có bao nhiêu calo?
200 g Chiken fat có 1766 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 200 g chất béo.
250 g Chiken fat có bao nhiêu calo?
250 g Chiken fat có 2208 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 250 g chất béo.
Nguồn: BEDCA (Spain) 2547 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ