Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 900 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 100 g 128%
  • Chất béo bão hòa 60 g 299%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 0 mg 0%
  • Cholesterol 2,7 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,1 mg 7%
  • Vitamin K 24,7 µg 21%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 0 mg 0%
  • Sắt 0 mg 0%
  • Magiê 0 mg 0%
  • Phốt pho 0 mg 0%
  • Kali 0 mg 0%
  • Kẽm 0 mg 0%
  • Đồng 0 mg 0%
  • Mangan 0 mg 0%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g9000 g0 g100 g
50 g50 g4500 g0 g50 g
150 g150 g13500 g0 g150 g
200 g200 g18000 g0 g200 g
250 g250 g22500 g0 g250 g

Câu hỏi về Bơ ca cao

Bơ ca cao được làm như thế nào?

Hạt ca cao được lên men, phơi khô rồi nghiền thành khối ca cao; ép khối này sẽ tách phần bơ ca cao lỏng khỏi phần chất rắn dùng làm bột ca cao.

Bơ ca cao có dùng để nấu ăn được không?

Có. Bơ ca cao dùng được trong món ngọt; đun chảy nhẹ trên cách thủy hoặc trong lò vi sóng từng đợt ngắn, tránh để nước lọt vào vì sô-cô-la có thể bị vón.

Làm sao để làm sô-cô-la bóng và giòn bằng bơ ca cao?

Hãy tôi sô-cô-la: đun chảy, làm nguội khi khuấy rồi làm ấm lại nhẹ nhàng trước khi đổ khuôn. Bơ ca cao kết tinh đúng cách giúp sô-cô-la bóng, giòn và dễ tách khỏi khuôn.

Bơ ca cao dùng trong món nào?

Bơ ca cao là thành phần chính tạo độ tan mượt cho sô-cô-la, kẹo praline và lớp phủ bánh. Bạn cũng có thể thêm một ít vào ganache hoặc lớp phủ để tăng độ bóng và giúp hỗn hợp đông lại.

Có thể thay bơ ca cao bằng dầu dừa không?

Có thể thay trong một số công thức kẹo hoặc món tráng miệng, nhưng dầu dừa mềm hơn ở nhiệt độ phòng và có thể để lại vị dừa. Sô-cô-la làm bằng dầu dừa thường không có độ giòn và khả năng đông chắc như loại dùng bơ ca cao.

Bơ ca cao và bơ dừa khác nhau thế nào?

Bơ ca cao là chất béo ép từ hạt ca cao, còn bơ dừa được làm từ phần cơm dừa xay và giữ lại cả chất rắn của dừa. Bơ ca cao tan mượt trong sô-cô-la; bơ dừa có vị dừa rõ và kết cấu đặc hơn.

Bơ ca cao có cần bảo quản trong tủ lạnh không?

Không cần nếu nơi cất mát, khô và tránh ánh nắng; đậy kín để bơ không hút mùi. Nếu thời tiết nóng làm bơ mềm hoặc chảy, bạn có thể cho vào tủ lạnh trong hộp kín.

Bơ ca cao có mùi vị như sô-cô-la không?

Bơ ca cao thực phẩm thường có mùi thơm nhẹ của ca cao nhưng không có vị sô-cô-la đậm, vì phần chất rắn tạo màu và vị đắng đã được tách ra. Loại chưa khử mùi thường thơm rõ hơn loại đã khử mùi.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 16030 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ