Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 883 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 100 g 128%
  • Chất béo bão hòa 60 g 302%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g8830 g0 g100 g
50 g50 g4420 g0 g50 g
150 g150 g13250 g0 g150 g
200 g200 g17660 g0 g200 g
250 g250 g22080 g0 g250 g

Câu hỏi về Chất béo bơ ca cao

100 g Chất béo bơ ca cao có bao nhiêu calo?

100 g Chất béo bơ ca cao có 883 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 100 g chất béo.

50 g Chất béo bơ ca cao có bao nhiêu calo?

50 g Chất béo bơ ca cao có 442 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 50 g chất béo.

150 g Chất béo bơ ca cao có bao nhiêu calo?

150 g Chất béo bơ ca cao có 1325 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 150 g chất béo.

200 g Chất béo bơ ca cao có bao nhiêu calo?

200 g Chất béo bơ ca cao có 1766 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 200 g chất béo.

250 g Chất béo bơ ca cao có bao nhiêu calo?

250 g Chất béo bơ ca cao có 2208 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 250 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010947 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ