Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 134 kcal —
  • Chất đạm 23 g 47%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 3,9 g 5%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 63 mg 3%
  • Cholesterol 106 mg 35%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 20 µg 2%
  • Vitamin C 0,6 mg 1%
  • Vitamin D 0,1 µg 1%
  • Vitamin E 0,24 mg 2%
  • Vitamin K 2,4 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,23 mg 17%
  • Niacin (B3) 6,3 mg 39%
  • Axit pantothenic (B5) 0,56 mg 11%
  • Vitamin B6 0,36 mg 21%
  • Folate (B9) 2 µg 1%
  • Vitamin B12 0,3 µg 13%
  • Choline 66,3 mg 12%

Khoáng chất

  • Canxi 13 mg 1%
  • Sắt 0,77 mg 4%
  • Magiê 19 mg 5%
  • Phốt pho 149 mg 12%
  • Kali 250 mg 5%
  • Kẽm 1,5 mg 14%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 20,8 µg 38%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g13423 g0 g3,9 g
50 g50 g6712 g0 g1,9 g
150 g150 g20135 g0 g5,8 g
200 g200 g26847 g0 g7,7 g
250 g250 g33558 g0 g9,7 g

Câu hỏi về Chicken, cornish game hens, meat only, roasted

100 g Chicken, cornish game hens, meat only, roasted có bao nhiêu calo?

100 g Chicken, cornish game hens, meat only, roasted có 134 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

50 g Chicken, cornish game hens, meat only, roasted có bao nhiêu calo?

50 g Chicken, cornish game hens, meat only, roasted có 67 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

150 g Chicken, cornish game hens, meat only, roasted có bao nhiêu calo?

150 g Chicken, cornish game hens, meat only, roasted có 201 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.

200 g Chicken, cornish game hens, meat only, roasted có bao nhiêu calo?

200 g Chicken, cornish game hens, meat only, roasted có 268 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.

250 g Chicken, cornish game hens, meat only, roasted có bao nhiêu calo?

250 g Chicken, cornish game hens, meat only, roasted có 335 kcal, gồm 58 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 820 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ