Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chicken, cornish game hens, meat only, raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 116 kcal —
- Chất đạm 20 g 40%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3,3 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 68 mg 3%
- Cholesterol 91 mg 30%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 22 µg 2%
- Vitamin C 0,6 mg 1%
- Vitamin D 0,27 µg 1%
- Vitamin E 0,21 mg 1%
- Vitamin K 2,4 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 6,7 mg 42%
- Axit pantothenic (B5) 0,64 mg 13%
- Vitamin B6 0,39 mg 23%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0,4 µg 17%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 0,74 mg 4%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 160 mg 13%
- Kali 269 mg 6%
- Kẽm 1,3 mg 12%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 15,8 µg 29%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 116 | 20 g | 0 g | 3,3 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 99 | 17 g | 0 g | 2,8 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 197 | 34 g | 0 g | 5,7 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 49 | 8,5 g | 0 g | 1,4 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 296 | 51 g | 0 g | 8,5 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 394 | 68 g | 0 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 58 | 10 g | 0 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 174 | 30 g | 0 g | 5 g |
| 200 g | 200 g | 232 | 40 g | 0 g | 6,7 g |
| 250 g | 250 g | 290 | 50 g | 0 g | 8,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Chicken, cornish game hens, meat only, raw
100 g Chicken, cornish game hens, meat only, raw có bao nhiêu calo?
100 g Chicken, cornish game hens, meat only, raw có 116 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Chicken, cornish game hens, meat only, raw có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Chicken, cornish game hens, meat only, raw có 99 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Chicken, cornish game hens, meat only, raw có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Chicken, cornish game hens, meat only, raw có 197 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Chicken, cornish game hens, meat only, raw có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Chicken, cornish game hens, meat only, raw có 49 kcal, gồm 8,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Chicken, cornish game hens, meat only, raw có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Chicken, cornish game hens, meat only, raw có 296 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Chicken, cornish game hens, meat only, raw có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Chicken, cornish game hens, meat only, raw có 394 kcal, gồm 68 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Chicken, cornish game hens, meat only, raw có bao nhiêu calo?
50 g Chicken, cornish game hens, meat only, raw có 58 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
150 g Chicken, cornish game hens, meat only, raw có bao nhiêu calo?
150 g Chicken, cornish game hens, meat only, raw có 174 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171108 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ