Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 330 kcal —
  • Chất đạm 20 g 40%
  • Carbohydrate 8,6 g 3%
  • Chất béo 24 g 30%
  • Chất béo bão hòa 6,2 g 31%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Natri 276 mg 12%
  • Cholesterol 91 mg 30%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 51 µg 6%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,27 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,24 mg 18%
  • Niacin (B3) 4,5 mg 28%
  • Axit pantothenic (B5) 0,84 mg 17%
  • Vitamin B6 0,21 mg 12%
  • Folate (B9) 15 µg 4%
  • Vitamin B12 0,24 µg 10%

Khoáng chất

  • Canxi 31 mg 2%
  • Sắt 2,2 mg 12%
  • Magiê 16 mg 4%
  • Phốt pho 115 mg 9%
  • Kali 151 mg 3%
  • Kẽm 2,5 mg 23%
  • Đồng 0,11 mg 13%
  • Mangan 0,07 mg 3%
  • Selen 21,3 µg 39%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g33020 g8,6 g24 g
50 g50 g1659,9 g4,3 g12 g
150 g150 g49530 g13 g35 g
200 g200 g66040 g17 g47 g
250 g250 g82550 g22 g59 g

Câu hỏi về Thịt cổ gà và da

100 g Thịt cổ gà và da có bao nhiêu calo?

100 g Thịt cổ gà và da có 330 kcal, gồm 20 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 24 g chất béo.

50 g Thịt cổ gà và da có bao nhiêu calo?

50 g Thịt cổ gà và da có 165 kcal, gồm 9,9 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 12 g chất béo.

150 g Thịt cổ gà và da có bao nhiêu calo?

150 g Thịt cổ gà và da có 495 kcal, gồm 30 g đạm, 13 g carbohydrate và 35 g chất béo.

200 g Thịt cổ gà và da có bao nhiêu calo?

200 g Thịt cổ gà và da có 660 kcal, gồm 40 g đạm, 17 g carbohydrate và 47 g chất béo.

250 g Thịt cổ gà và da có bao nhiêu calo?

250 g Thịt cổ gà và da có 825 kcal, gồm 50 g đạm, 22 g carbohydrate và 59 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 617 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ