Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Cordon bleu gà

Calo và thông tin dinh dưỡng

sống

150
calokcal mỗi 100 g
Đạm22 g
Carb4,4 g
Chất béo4,8 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 150 kcal —
  • Chất đạm 22 g 44%
  • Carbohydrate 4,4 g 2%
  • Chất béo 4,8 g 6%
  • Chất béo bão hòa 2,5 g 13%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 0,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g15022 g4,4 g4,8 g
50 g50 g7511 g2,2 g2,4 g
150 g150 g22533 g6,6 g7,2 g
200 g200 g30044 g8,8 g9,6 g
250 g250 g37555 g11 g12 g

Câu hỏi về Cordon bleu gà

Cordon bleu gà nướng bao lâu thì chín?

Làm nóng lò ở 200 °C, nướng khoảng 20–25 phút tùy độ dày; phần thịt ở giữa cần đạt 75 °C. Để lớp vỏ vàng đều, lật miếng gà một lần giữa chừng.

Làm sao để phô mai không chảy ra khỏi cordon bleu gà khi chiên?

Cuộn kín thịt nguội và phô mai trong miếng gà, gấp chặt các mép rồi cố định bằng tăm. Để lạnh khoảng 20 phút trước khi tẩm bột và chiên; dùng lửa vừa để lớp vỏ không cháy trước khi thịt chín.

Cordon bleu gà đã nấu chín bảo quản được bao lâu?

Cho vào hộp kín và cất tủ lạnh trong vòng hai giờ sau khi nấu; dùng trong ba đến bốn ngày. Khi hâm lại, làm nóng đến tận phần nhân ở giữa.

Cordon bleu gà ăn kèm với món gì?

Món này hợp với khoai tây nghiền hoặc khoai tây nướng, rau xanh và salad có vị chua nhẹ. Vắt thêm chanh hoặc dùng cùng sốt mù tạt giúp cân bằng vị béo của phô mai.

Có thể thay giăm bông trong cordon bleu gà bằng gì?

Bạn có thể dùng thịt gà tây nguội hoặc nấm xào thái lát mỏng cùng phô mai. Nếu dùng nấm, xào cho bay bớt nước trước để nhân không làm mềm lớp bột áo.

Cordon bleu gà khác gà schnitzel thế nào?

Cordon bleu gà có nhân phô mai và thịt nguội cuộn bên trong, còn gà schnitzel thường là miếng thịt gà dẹt tẩm bột, không có nhân. Cordon bleu gà có 22 g protein mỗi 100 g; gà schnitzel có 19,1 g.

Cordon bleu gà sống có ăn được không?

Không nên ăn sống hoặc tái: thịt gà và phần nhân cần được nấu chín hoàn toàn. Kiểm tra nhiệt độ ở phần thịt dày nhất, tránh chạm đầu nhiệt kế vào phô mai; thịt cần đạt 75 °C.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 2365 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ