Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cordon bleu gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
chiên
215
calokcal mỗi 100 g
Đạm21 g
Carb8,1 g
Chất béo11 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 215 kcal —
- Chất đạm 21 g 41%
- Carbohydrate 8,1 g 3%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 3,3 g 16%
- Chất xơ 0,7 g 2%
- Đường 0,8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 215 | 21 g | 8,1 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 108 | 10 g | 4,1 g | 5,4 g |
| 150 g | 150 g | 323 | 31 g | 12 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 430 | 41 g | 16 g | 22 g |
| 250 g | 250 g | 538 | 52 g | 20 g | 27 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cordon bleu gà
100 g Cordon bleu gà có bao nhiêu calo?
100 g Cordon bleu gà có 215 kcal, gồm 21 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Cordon bleu gà có bao nhiêu calo?
50 g Cordon bleu gà có 108 kcal, gồm 10 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
150 g Cordon bleu gà có bao nhiêu calo?
150 g Cordon bleu gà có 323 kcal, gồm 31 g đạm, 12 g carbohydrate và 16 g chất béo.
200 g Cordon bleu gà có bao nhiêu calo?
200 g Cordon bleu gà có 430 kcal, gồm 41 g đạm, 16 g carbohydrate và 22 g chất béo.
250 g Cordon bleu gà có bao nhiêu calo?
250 g Cordon bleu gà có 538 kcal, gồm 52 g đạm, 20 g carbohydrate và 27 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) Y563112 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ