Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 207 kcal —
  • Chất đạm 19 g 38%
  • Carbohydrate 7,6 g 3%
  • Chất béo 11 g 14%
  • Chất béo bão hòa 3,1 g 15%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 0,7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g20719 g7,6 g11 g
50 g50 g1049,6 g3,8 g5,4 g
150 g150 g31129 g11 g16 g
200 g200 g41438 g15 g22 g
250 g250 g51848 g19 g27 g

Câu hỏi về Cordon bleu bê

100 g Cordon bleu bê có bao nhiêu calo?

100 g Cordon bleu bê có 207 kcal, gồm 19 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 11 g chất béo.

50 g Cordon bleu bê có bao nhiêu calo?

50 g Cordon bleu bê có 104 kcal, gồm 9,6 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.

150 g Cordon bleu bê có bao nhiêu calo?

150 g Cordon bleu bê có 311 kcal, gồm 29 g đạm, 11 g carbohydrate và 16 g chất béo.

200 g Cordon bleu bê có bao nhiêu calo?

200 g Cordon bleu bê có 414 kcal, gồm 38 g đạm, 15 g carbohydrate và 22 g chất béo.

250 g Cordon bleu bê có bao nhiêu calo?

250 g Cordon bleu bê có 518 kcal, gồm 48 g đạm, 19 g carbohydrate và 27 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) Y231632 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ