Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cánh gà om
Calo và thông tin dinh dưỡng
còn da, có dầu, hành tây và tỏi, không muối
245
calokcal mỗi 100 g
Đạm20 g
Carb0,6 g
Chất béo18 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 245 kcal —
- Chất đạm 20 g 40%
- Carbohydrate 0,6 g 0%
- Chất béo 18 g 23%
- Chất xơ 0,1 g 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 245 | 20 g | 0,6 g | 18 g |
| 50 g | 50 g | 123 | 10 g | 0,3 g | 9 g |
| 150 g | 150 g | 368 | 30 g | 0,9 g | 27 g |
| 200 g | 200 g | 490 | 40 g | 1,2 g | 36 g |
| 250 g | 250 g | 613 | 51 g | 1,5 g | 45 g |
Thực phẩm tương tự
- Cánh gà có dagà thịt, thịt và da, sống191 kcal / 100 g
- Cánh gà sốt cà chuacòn da, đã nấu chín, cà chua, có dầu, hành tây và tỏi, không muối193 kcal / 100 g
- Thịt cánh gàgà thịt hoặc gà rán, sống126 kcal / 100 g
- Thịt gànguyên con, bỏ da, om (với dầu, hành tây và tỏi), không muối237 kcal / 100 g
- Ức gàbỏ da, om (với dầu, hành tây và tỏi), có muối176 kcal / 100 g
- Gan gàom với dầu, hành tây và tỏi, không muối161 kcal / 100 g
- Gà hầm có dagà thịt hoặc gà rán, thịt và da, đã nấu chín, hầm219 kcal / 100 g
- Bắp bò hầmkhông mỡ, với dầu, hành tây và tỏi, có muối195 kcal / 100 g
- Gà hầmgà thịt hoặc gà rán, chỉ có thịt, đã nấu chín, hầm177 kcal / 100 g
- Ức gà kho có dung dịch bổ sunggà thịt hoặc gà rán, ức, không da, không xương, chỉ thịt, có dung dịch bổ sung, đã nấu chín, kho145 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cánh gà om
100 g Cánh gà om có bao nhiêu calo?
100 g Cánh gà om có 245 kcal, gồm 20 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 18 g chất béo.
50 g Cánh gà om có bao nhiêu calo?
50 g Cánh gà om có 123 kcal, gồm 10 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 9 g chất béo.
150 g Cánh gà om có bao nhiêu calo?
150 g Cánh gà om có 368 kcal, gồm 30 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 27 g chất béo.
200 g Cánh gà om có bao nhiêu calo?
200 g Cánh gà om có 490 kcal, gồm 40 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 36 g chất béo.
250 g Cánh gà om có bao nhiêu calo?
250 g Cánh gà om có 613 kcal, gồm 51 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 45 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0747F · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ