Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt gà nấu (chỉ thịt)
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 148 kcal —
- Chất đạm 21 g 43%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 6,3 g 8%
- Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 79 mg 3%
- Cholesterol 63 mg 21%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 32 µg 4%
- Vitamin C 3,3 mg 4%
- Vitamin D 0,27 µg 1%
- Vitamin E 0,24 mg 2%
- Vitamin K 2 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,15 mg 12%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 7,5 mg 47%
- Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 22%
- Vitamin B6 0,44 mg 26%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 0,38 µg 16%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 209 mg 17%
- Kali 251 mg 5%
- Kẽm 1,4 mg 13%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 15,7 µg 29%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 148 | 21 g | 0 g | 6,3 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 167 | 24 g | 0 g | 7,1 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 334 | 48 g | 0 g | 14 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 84 | 12 g | 0 g | 3,6 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 502 | 72 g | 0 g | 21 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 669 | 96 g | 0 g | 29 g |
| 50 g | 50 g | 74 | 11 g | 0 g | 3,2 g |
| 150 g | 150 g | 222 | 32 g | 0 g | 9,5 g |
| 200 g | 200 g | 296 | 43 g | 0 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 370 | 53 g | 0 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt và da gà nấusống258 kcal / 100 g
- Gà nấuchỉ thịt trắng, sống137 kcal / 100 g
- Thịt gà sống thịt trắngchỉ thịt, sống137 kcal / 100 g
- Gà nấu canhthịt sẫm màu, chỉ thịt, sống157 kcal / 100 g
- Đùi gà nấu súpcòn da, sống257 kcal / 100 g
- Chỉ thịt gà saosống110 kcal / 100 g
- Ức gàgà thịt, hầm151 kcal / 100 g
- Nội tạng gà nấu súpsống154 kcal / 100 g
- Đùi gà có dagà thịt, thịt và da, hầm232 kcal / 100 g
- Thịch và da gàgà trống hoạn, sống234 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt gà nấu (chỉ thịt)
100 g Thịt gà nấu (chỉ thịt) có bao nhiêu calo?
100 g Thịt gà nấu (chỉ thịt) có 148 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thịt gà nấu (chỉ thịt) có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thịt gà nấu (chỉ thịt) có 167 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thịt gà nấu (chỉ thịt) có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thịt gà nấu (chỉ thịt) có 334 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt gà nấu (chỉ thịt) có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt gà nấu (chỉ thịt) có 84 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thịt gà nấu (chỉ thịt) có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thịt gà nấu (chỉ thịt) có 502 kcal, gồm 72 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thịt gà nấu (chỉ thịt) có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thịt gà nấu (chỉ thịt) có 669 kcal, gồm 96 g đạm, 0 g carbohydrate và 29 g chất béo.
50 g Thịt gà nấu (chỉ thịt) có bao nhiêu calo?
50 g Thịt gà nấu (chỉ thịt) có 74 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
150 g Thịt gà nấu (chỉ thịt) có bao nhiêu calo?
150 g Thịt gà nấu (chỉ thịt) có 222 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172402 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ