Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đùi gà quay lọc da
Calo và thông tin dinh dưỡng
gà thịt, quay lò, gia vị nguyên bản, đùi, chỉ có thịt, đã nấu chín
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 196 kcal —
- Chất đạm 24 g 48%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 2,9 g 14%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 337 mg 15%
- Cholesterol 130 mg 43%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 13 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,25 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
- Niacin (B3) 5,4 mg 34%
- Axit pantothenic (B5) 1,3 mg 25%
- Vitamin B6 0,18 mg 10%
- Folate (B9) 12 µg 3%
- Vitamin B12 0,45 µg 19%
- Choline 67,9 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 0,97 mg 5%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 217 mg 17%
- Kali 264 mg 6%
- Kẽm 2 mg 18%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 27 µg 49%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 196 | 24 g | 0 g | 11 g |
| 1 khẩu phần | 89 g | 174 | 21 g | 0 g | 9,9 g |
| 2 khẩu phần | 178 g | 349 | 43 g | 0 g | 20 g |
| ½ khẩu phần | 44,5 g | 87 | 11 g | 0 g | 4,9 g |
| 3 khẩu phần | 267 g | 523 | 64 g | 0 g | 30 g |
| 4 khẩu phần | 356 g | 698 | 86 g | 0 g | 40 g |
| 50 g | 50 g | 98 | 12 g | 0 g | 5,5 g |
| 150 g | 150 g | 294 | 36 g | 0 g | 17 g |
| 200 g | 200 g | 392 | 48 g | 0 g | 22 g |
| 250 g | 250 g | 490 | 60 g | 0 g | 28 g |
Thực phẩm tương tự
- Đùi gà quay nguyên dagà thịt, quay lò, gia vị nguyên bản, đùi, thịt và da, đã nấu chín233 kcal / 100 g
- Đùi gà có dagà thịt, thịt và da, sống221 kcal / 100 g
- Thịt đùi gàgà thịt, thịt, sống121 kcal / 100 g
- Thịt đùi gà nướng BBQ không dagà, chỉ thịt193 kcal / 100 g
- Ức gà quay lọc dagà thịt, quay lò, gia vị nguyên bản, ức, chỉ có thịt, đã nấu chín137 kcal / 100 g
- Da gà quaygà thịt hoặc gà chiên, quay xiên, gia vị nguyên bản, chỉ da, đã nấu chín406 kcal / 100 g
- Ức gà quay nguyên dagà thịt, quay lò, gia vị nguyên bản, ức, thịt và da, đã nấu chín184 kcal / 100 g
- Lưng gà quay có dagà thịt hoặc gà chiên, quay lò xoay, gia vị nguyên bản, lưng, thịt và da, đã nấu chín260 kcal / 100 g
- Lưng gà quaygà thịt hoặc gà chiên, quay lò xoay, gia vị nguyên bản, lưng, chỉ thịt, đã nấu chín205 kcal / 100 g
- Cánh gà quaygà thịt hoặc gà chiên, quay xiên, gia vị nguyên bản, cánh, chỉ phần thịt, đã nấu chín197 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đùi gà quay lọc da
100 g Đùi gà quay lọc da có bao nhiêu calo?
100 g Đùi gà quay lọc da có 196 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
1 khẩu phần (89 g) Đùi gà quay lọc da có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (89 g) Đùi gà quay lọc da có 174 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.
2 khẩu phần (178 g) Đùi gà quay lọc da có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (178 g) Đùi gà quay lọc da có 349 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
½ khẩu phần (44,5 g) Đùi gà quay lọc da có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (44,5 g) Đùi gà quay lọc da có 87 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
3 khẩu phần (267 g) Đùi gà quay lọc da có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (267 g) Đùi gà quay lọc da có 523 kcal, gồm 64 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.
4 khẩu phần (356 g) Đùi gà quay lọc da có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (356 g) Đùi gà quay lọc da có 698 kcal, gồm 86 g đạm, 0 g carbohydrate và 40 g chất béo.
50 g Đùi gà quay lọc da có bao nhiêu calo?
50 g Đùi gà quay lọc da có 98 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
150 g Đùi gà quay lọc da có bao nhiêu calo?
150 g Đùi gà quay lọc da có 294 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171120 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ