Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt và da lưng gà quay lò
Calo và thông tin dinh dưỡng
gà thịt
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 251 kcal —
- Chất đạm 20 g 41%
- Carbohydrate 0,4 g 0%
- Chất béo 19 g 24%
- Chất béo bão hòa 5 g 25%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,4 g —
- Natri 509 mg 22%
- Cholesterol 118 mg 39%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 24 µg 3%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,26 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 14%
- Niacin (B3) 5,6 mg 35%
- Axit pantothenic (B5) 0,2 mg 4%
- Vitamin B6 0,15 mg 9%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 0,6 µg 25%
- Choline 51,4 mg 9%
Khoáng chất
- Canxi 33 mg 3%
- Sắt 0,83 mg 5%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 217 mg 17%
- Kali 254 mg 5%
- Kẽm 1,5 mg 14%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 35,4 µg 64%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 251 | 20 g | 0,4 g | 19 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 213 | 17 g | 0,3 g | 16 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 427 | 35 g | 0,7 g | 32 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 107 | 8,6 g | 0,2 g | 8 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 640 | 52 g | 1 g | 48 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 853 | 69 g | 1,4 g | 64 g |
| 50 g | 50 g | 126 | 10 g | 0,2 g | 9,4 g |
| 150 g | 150 g | 377 | 30 g | 0,6 g | 28 g |
| 200 g | 200 g | 502 | 41 g | 0,8 g | 38 g |
| 250 g | 250 g | 628 | 51 g | 1 g | 47 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt lưng gà quay lògà thịt, chỉ có thịt212 kcal / 100 g
- Da gà nướng quaygà thịt, da, quay và nướng vỉ378 kcal / 100 g
- Lưng gà thịt có da và thịtquay300 kcal / 100 g
- Lưng gà quay có dagà thịt hoặc gà chiên, quay lò xoay, gia vị nguyên bản, lưng, thịt và da, đã nấu chín260 kcal / 100 g
- Cánh gà quay nướng BBQ có dagà, gà thịt257 kcal / 100 g
- Thịt lưng gà thịtquay lò, có gia vị, đã nấu chín205 kcal / 100 g
- Da gà quaygà thịt hoặc gà chiên, quay xiên, gia vị nguyên bản, chỉ da, đã nấu chín406 kcal / 100 g
- Cánh gà quay nướng BBQ chỉ có thịtgà, gà thịt, chỉ thịt186 kcal / 100 g
- Ức gà quay nguyên dagà thịt, quay lò, gia vị nguyên bản, ức, thịt và da, đã nấu chín184 kcal / 100 g
- Đùi gà quay nguyên dagà thịt, quay lò, gia vị nguyên bản, đùi, thịt và da, đã nấu chín233 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt và da lưng gà quay lò
100 g Thịt và da lưng gà quay lò có bao nhiêu calo?
100 g Thịt và da lưng gà quay lò có 251 kcal, gồm 20 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 19 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt và da lưng gà quay lò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt và da lưng gà quay lò có 213 kcal, gồm 17 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 16 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt và da lưng gà quay lò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt và da lưng gà quay lò có 427 kcal, gồm 35 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 32 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt và da lưng gà quay lò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt và da lưng gà quay lò có 107 kcal, gồm 8,6 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 8 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt và da lưng gà quay lò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt và da lưng gà quay lò có 640 kcal, gồm 52 g đạm, 1 g carbohydrate và 48 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt và da lưng gà quay lò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt và da lưng gà quay lò có 853 kcal, gồm 69 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 64 g chất béo.
50 g Thịt và da lưng gà quay lò có bao nhiêu calo?
50 g Thịt và da lưng gà quay lò có 126 kcal, gồm 10 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.
150 g Thịt và da lưng gà quay lò có bao nhiêu calo?
150 g Thịt và da lưng gà quay lò có 377 kcal, gồm 30 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 28 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171124 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ