Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt và da ức gà quay lò
Calo và thông tin dinh dưỡng
gà thịt
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 175 kcal —
- Chất đạm 26 g 53%
- Carbohydrate 0,1 g 0%
- Chất béo 7,7 g 10%
- Chất béo bão hòa 2 g 10%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,1 g —
- Natri 329 mg 14%
- Cholesterol 90 mg 30%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 11 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,33 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
- Niacin (B3) 9,3 mg 58%
- Axit pantothenic (B5) 0,11 mg 2%
- Vitamin B6 0,31 mg 18%
- Folate (B9) 11 µg 3%
- Vitamin B12 0,3 µg 13%
- Choline 57,1 mg 10%
Khoáng chất
- Canxi 16 mg 1%
- Sắt 0,51 mg 3%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 244 mg 20%
- Kali 276 mg 6%
- Kẽm 0,86 mg 8%
- Đồng 0,04 mg 5%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 22,3 µg 41%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 175 | 26 g | 0,1 g | 7,7 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 149 | 22 g | 0,1 g | 6,5 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 298 | 45 g | 0,2 g | 13 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 74 | 11 g | 0 g | 3,3 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 446 | 67 g | 0,2 g | 20 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 595 | 90 g | 0,3 g | 26 g |
| 50 g | 50 g | 88 | 13 g | 0 g | 3,8 g |
| 150 g | 150 g | 263 | 40 g | 0,1 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 350 | 53 g | 0,2 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 438 | 66 g | 0,2 g | 19 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt ức gà quay lògà thịt, chỉ có thịt144 kcal / 100 g
- Ức gà quay nguyên dagà thịt, quay lò, gia vị nguyên bản, ức, thịt và da, đã nấu chín184 kcal / 100 g
- Thịt đùi gà nướng BBQ kèm dagà, gà thịt, quay lò và nướng vỉ, đùi, thịt kèm da226 kcal / 100 g
- Da gà nướng quaygà thịt, da, quay và nướng vỉ378 kcal / 100 g
- Cánh gà quay nướng BBQ có dagà, gà thịt257 kcal / 100 g
- Ức gà quay lọc dagà thịt, quay lò, gia vị nguyên bản, ức, chỉ có thịt, đã nấu chín137 kcal / 100 g
- Cánh gà quay nướng BBQ chỉ có thịtgà, gà thịt, chỉ thịt186 kcal / 100 g
- Da gà quaygà thịt hoặc gà chiên, quay xiên, gia vị nguyên bản, chỉ da, đã nấu chín406 kcal / 100 g
- Lưng gà quay có dagà thịt hoặc gà chiên, quay lò xoay, gia vị nguyên bản, lưng, thịt và da, đã nấu chín260 kcal / 100 g
- Đùi gà quay nguyên dagà thịt, quay lò, gia vị nguyên bản, đùi, thịt và da, đã nấu chín233 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt và da ức gà quay lò
100 g Thịt và da ức gà quay lò có bao nhiêu calo?
100 g Thịt và da ức gà quay lò có 175 kcal, gồm 26 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt và da ức gà quay lò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt và da ức gà quay lò có 149 kcal, gồm 22 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt và da ức gà quay lò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt và da ức gà quay lò có 298 kcal, gồm 45 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 13 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt và da ức gà quay lò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt và da ức gà quay lò có 74 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt và da ức gà quay lò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt và da ức gà quay lò có 446 kcal, gồm 67 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 20 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt và da ức gà quay lò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt và da ức gà quay lò có 595 kcal, gồm 90 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 26 g chất béo.
50 g Thịt và da ức gà quay lò có bao nhiêu calo?
50 g Thịt và da ức gà quay lò có 88 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
150 g Thịt và da ức gà quay lò có bao nhiêu calo?
150 g Thịt và da ức gà quay lò có 263 kcal, gồm 40 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171125 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ