Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đùi gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
ít béo, luộc, nấu trong nồi hầm, nấu bằng lò vi sóng, chần, hấp hoặc hầm, không thêm chất béo
194
calokcal mỗi 100 g
Đạm26 g
Carb0 g
Chất béo9,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 194 kcal —
- Chất đạm 26 g 53%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 9,8 g 13%
- Chất béo bão hòa 3,1 g 15%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 194 | 26 g | 0 g | 9,8 g |
| 50 g | 50 g | 97 | 13 g | 0 g | 4,9 g |
| 150 g | 150 g | 291 | 40 g | 0 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 388 | 53 g | 0 g | 20 g |
| 250 g | 250 g | 485 | 66 g | 0 g | 25 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt đùi gàgà thịt, thịt, sống121 kcal / 100 g
- Đùi gà tâybỏ da, om không dầu mỡ136 kcal / 100 g
- Đùi gà nấu sốtthịt và da, cân có cả xương193 kcal / 100 g
- Đùi gà không dagà thịt hoặc gà rán, chỉ có thịt, đã nấu chín, hầm169 kcal / 100 g
- Đùi gà có dagà tơ, thịt và da, kho229 kcal / 100 g
- Thịt gànạc, luộc, nấu hầm, nấu bằng lò vi sóng, chần, hấp hoặc om, không thêm chất béo151 kcal / 100 g
- Đùi tỏi gànạc, nướng lò, quay, chiên, nướng vỉ hoặc BBQ, không thêm chất béo198 kcal / 100 g
- Ức gànạc, luộc, nấu trong nồi hầm, nấu bằng lò vi sóng, chần, hấp hoặc hầm, không thêm chất béo142 kcal / 100 g
- Đùi dưới gàcòn da, om không thêm chất béo142 kcal / 100 g
- Da gàluộc, nấu hầm, nấu bằng lò vi sóng, chần, hấp hoặc hầm, không thêm chất béo416 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đùi gà
100 g Đùi gà có bao nhiêu calo?
100 g Đùi gà có 194 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.
50 g Đùi gà có bao nhiêu calo?
50 g Đùi gà có 97 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
150 g Đùi gà có bao nhiêu calo?
150 g Đùi gà có 291 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
200 g Đùi gà có bao nhiêu calo?
200 g Đùi gà có 388 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
250 g Đùi gà có bao nhiêu calo?
250 g Đùi gà có 485 kcal, gồm 66 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.
Nguồn: ausnut F002805 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ