Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Gan gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
tất cả các loại, đã nấu chín, rán chảo
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 172 kcal —
- Chất đạm 26 g 52%
- Carbohydrate 1,1 g 0%
- Chất béo 6,4 g 8%
- Chất béo bão hòa 2 g 10%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 92 mg 4%
- Cholesterol 564 mg 188%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4296 µg 477%
- Vitamin C 2,7 mg 3%
- Vitamin E 0,77 mg 5%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,29 mg 24%
- Riboflavin (B2) 2,3 mg 178%
- Niacin (B3) 13,9 mg 87%
- Axit pantothenic (B5) 8,3 mg 166%
- Vitamin B6 0,84 mg 49%
- Folate (B9) 560 µg 140%
- Vitamin B12 21,1 µg 880%
- Choline 327 mg 59%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 12,9 mg 72%
- Magiê 27 mg 6%
- Phốt pho 442 mg 35%
- Kali 315 mg 7%
- Kẽm 4 mg 36%
- Đồng 0,54 mg 59%
- Mangan 0,38 mg 16%
- Selen 88,2 µg 160%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 172 | 26 g | 1,1 g | 6,4 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 146 | 22 g | 0,9 g | 5,5 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 292 | 44 g | 1,9 g | 11 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 73 | 11 g | 0,5 g | 2,7 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 439 | 66 g | 2,8 g | 16 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 585 | 88 g | 3,8 g | 22 g |
| 50 g | 50 g | 86 | 13 g | 0,6 g | 3,2 g |
| 150 g | 150 g | 258 | 39 g | 1,7 g | 9,6 g |
| 200 g | 200 g | 344 | 52 g | 2,2 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 430 | 65 g | 2,8 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
- Pa-tê gan gàđóng hộp201 kcal / 100 g
- Gan gà tâytất cả các loại, sống128 kcal / 100 g
- Pate gan gà134 kcal / 100 g
- Gan gia cầmđã nấu chín164 kcal / 100 g
- Gan bònấu chín, chiên chảo175 kcal / 100 g
- Lòng mề gàgà tơ hoặc gà rán, nấu chín, rán277 kcal / 100 g
- Tim gàmọi loại, sống153 kcal / 100 g
- Gà rángà thịt hoặc gà rán, chỉ có thịt, đã nấu chín, chiên219 kcal / 100 g
- Thịt gàđã nấu chín, với dầu đậu nành, có muối223 kcal / 100 g
- Thịt cánh gàchỉ có thịt, đã nấu chín, chiên211 kcal / 100 g
Câu hỏi về Gan gà
100 g Gan gà có bao nhiêu calo?
100 g Gan gà có 172 kcal, gồm 26 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Gan gà có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Gan gà có 146 kcal, gồm 22 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Gan gà có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Gan gà có 292 kcal, gồm 44 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 11 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Gan gà có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Gan gà có 73 kcal, gồm 11 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Gan gà có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Gan gà có 439 kcal, gồm 66 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 16 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Gan gà có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Gan gà có 585 kcal, gồm 88 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 22 g chất béo.
50 g Gan gà có bao nhiêu calo?
50 g Gan gà có 86 kcal, gồm 13 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
150 g Gan gà có bao nhiêu calo?
150 g Gan gà có 258 kcal, gồm 39 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174491 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ