Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 128 kcal —
- Chất đạm 27 g 54%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 2 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 4%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 128 | 27 g | 0 g | 2 g |
| 50 g | 50 g | 64 | 14 g | 0 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 192 | 41 g | 0 g | 3 g |
| 200 g | 200 g | 256 | 54 g | 0 g | 4 g |
| 250 g | 250 g | 320 | 68 g | 0 g | 5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Thịt bò thái sợi xào
Làm sao để thịt bò thái sợi xào mềm, không dai?
Thấm khô thịt, làm nóng chảo thật kỹ rồi xào nhanh trên lửa lớn, chia thành từng mẻ để thịt áp chảo thay vì ra nước. Khi thịt vừa chín tới, trút ra đĩa; xào rau riêng rồi cho thịt vào đảo lại trong khoảng một phút.
Có nên ướp thịt bò thái sợi trước khi xào không?
Bạn có thể ướp khoảng 15–30 phút với nước mắm hoặc xì dầu, tỏi và chút dầu ăn. Nếu dùng nước ướp có đường, hãy xào nhanh vì đường dễ cháy trên chảo nóng.
Thịt bò thái sợi xào hợp với rau gì và dùng trong món nào?
Thịt bò thái sợi hợp với hành tây, ớt chuông, bông cải xanh, cần tây và rau muống. Bạn có thể dùng làm bò xào rau củ, bò lúc lắc kiểu thái miếng lớn hơn, hoặc ăn cùng cơm, mì và bánh phở.
Bảo quản thịt bò thái sợi sống thế nào?
Giữ thịt trong hộp kín ở ngăn mát và dùng trong vòng một đến hai ngày; nếu chưa nấu sớm, chia phần rồi cấp đông. Rã đông trong ngăn mát, không để thịt sống trên bàn bếp nhiều giờ.
Có thể thay thịt bò thái sợi bằng gì trong món xào?
Thịt gà thái sợi hoặc đậu phụ ép ráo đều dùng được; đậu phụ nên áp chảo trước để giữ miếng khi đảo. Nếu đổi sang thịt cừu thái sợi xào, thời gian làm chín thường tương tự nhưng hương vị đậm và béo hơn.
Thịt bò thái sợi xào khác thịt bò thái dải để cắt hạt lựu hoặc xào nhanh thế nào?
Hai loại gần như tương đương về thành phần: loại thái dải có 27 g protein và 2 g chất béo trên 100 g, còn thịt bò thái sợi xào có 27 g protein và 2 g chất béo. Khác biệt chủ yếu là độ dày và kích thước miếng, nên miếng dày hơn cần xào lâu hơn một chút.
Nguồn: ausnut F000931 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ