Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt thăn ngoại bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
new zealand, nhập khẩu, chỉ có phần nạc, đã nấu chín, chiên nhanh
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 217 kcal —
- Chất đạm 29 g 57%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 11 g 15%
- Chất béo bão hòa 3,9 g 20%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 55 mg 2%
- Cholesterol 70 mg 23%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 19 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,3 µg 2%
- Vitamin E 0,53 mg 4%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 4,8 mg 30%
- Axit pantothenic (B5) 0,41 mg 8%
- Vitamin B6 0,32 mg 19%
- Vitamin B12 0,94 µg 39%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 2 mg 11%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 217 mg 17%
- Kali 364 mg 8%
- Kẽm 3,4 mg 31%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 4 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 217 | 29 g | 0 g | 11 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 184 | 24 g | 0 g | 9,7 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 369 | 49 g | 0 g | 19 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 92 | 12 g | 0 g | 4,8 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 553 | 73 g | 0 g | 29 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 738 | 97 g | 0 g | 39 g |
| 50 g | 50 g | 109 | 14 g | 0 g | 5,7 g |
| 150 g | 150 g | 326 | 43 g | 0 g | 17 g |
| 200 g | 200 g | 434 | 57 g | 0 g | 23 g |
| 250 g | 250 g | 543 | 71 g | 0 g | 29 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thăn nội bònew zealand, nhập khẩu, chỉ có phần thịt nạc, nấu chín, chiên nhanh200 kcal / 100 g
- Thăn lưng bòphần nạc và mỡ có thể tách riêng, tỉa còn lớp mỡ dày 1/8 inch, loại select, sống224 kcal / 100 g
- Thịt thăn lưng bò nướngthăn, không xương, nạc và mỡ, cắt 3mm (1/8), đã nấu, quay241 kcal / 100 g
- Thăn ngoại bòchiên, nướng, dùng với bơ, không muối366 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lưng New Yorkthịt thăn, thăn lưng, không xương, nạc, sống136 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lưngchỉ có phần nạc, lọc bỏ mỡ còn 1/8", tất cả các loại, nấu chín, nướng189 kcal / 100 g
- Sườn cừunew zealand, nhập khẩu, chỉ thịt nạc, nấu chín, chiên nhanh208 kcal / 100 g
- Phi lê thăn ngoại trênkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), loại select, đã nấu chín, nướng vỉ165 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt thăn ngoại bò
100 g Thịt thăn ngoại bò có bao nhiêu calo?
100 g Thịt thăn ngoại bò có 217 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt thăn ngoại bò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt thăn ngoại bò có 184 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt thăn ngoại bò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt thăn ngoại bò có 369 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt thăn ngoại bò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt thăn ngoại bò có 92 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt thăn ngoại bò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt thăn ngoại bò có 553 kcal, gồm 73 g đạm, 0 g carbohydrate và 29 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt thăn ngoại bò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt thăn ngoại bò có 738 kcal, gồm 97 g đạm, 0 g carbohydrate và 39 g chất béo.
50 g Thịt thăn ngoại bò có bao nhiêu calo?
50 g Thịt thăn ngoại bò có 109 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
150 g Thịt thăn ngoại bò có bao nhiêu calo?
150 g Thịt thăn ngoại bò có 326 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174733 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ